VINATEA FOOD & BEVERAGE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINATEA KIM ANH
1
进口笔数
1
出口笔数
$667.6K
进口金额
$133
出口金额
2024-01-11
最近进口
2023-04-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107409074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E5VGHA |
| 成立日期 | 2016-04-26 |
| 联系地址 | Thôn Thái Phù, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG VINATEA |
| 企业英文名称 | VINATEA FOOD AND BEVERAGE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thái Phù, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0127 - Trồng cây chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 2438841046 |
| 邮箱 | infokimanh@vinatea.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 552.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $667.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $128 |
| 美国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I M A INDUSTRIA MACCHINE AUTOMATICHE S P A | 意大利 | 1 | $667.6K | 机械零件、非电气机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WINSTON VAN | 美国 | 1 | $133 | 3公斤内绿茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 包装机械 | IMA INDUSTRIA MACCHINE AUTOMATICHE S.P.A. | 意大利 | $667.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 3公斤内绿茶 | WINSTON VAN | 越南 | $16 |
| 2023-04-18 | 非瓦楞折叠盒 | WINSTON VAN | 美国 | $5 |
| 2023-04-18 | 3公斤内红茶 | WINSTON VAN | 越南 | $16 |
| 2023-04-18 | 3公斤以上绿茶 | WINSTON VAN | 越南 | $16 |
| 2023-04-18 | 3公斤内红茶 | WINSTON VAN | 越南 | $16 |
| 2023-04-18 | 3公斤内红茶 | WINSTON VAN | 越南 | $16 |
| 2023-04-18 | 3公斤以上绿茶 | WINSTON VAN | 越南 | $16 |
| 2023-04-18 | 3公斤内绿茶 | WINSTON VAN | 越南 | $16 |
| 2023-04-18 | 3公斤内绿茶 | WINSTON VAN | 越南 | $16 |