Thuan Vinh Dat Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 木材研磨机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thuận Vĩnh Đạt
10
进口笔数
0
出口笔数
$106.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309748672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58X1AA2 |
| 成立日期 | 2010-01-20 |
| 联系地址 | 51Bàu Cát 4, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THUẬN VĨNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THUAN VINH DAT TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17A Lê Lư, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84908588214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846593 | 木材研磨机 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $106.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALWAYS GREEN CO LTD | 中国台湾 | 9 | $106.4K | 非旋转气动手工具、木材研磨机 |
| ANZEN INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | 1 | $100 | 喷雾机零件、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 气动工具零件 | ALWAYS GREEN CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-02-03 | 气动旋转手动工具 | ALWAYS GREEN CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-02-03 | 气动旋转手动工具 | ALWAYS GREEN CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-02-03 | 气动工具零件 | ALWAYS GREEN CO LTD | 中国台湾 | $19 |
| 2026-02-03 | 气动工具零件 | ALWAYS GREEN CO LTD | 中国台湾 | $198 |
| 2026-02-03 | 气动工具零件 | ALWAYS GREEN CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-02-03 | 气动工具零件 | ALWAYS GREEN CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-02-03 | 气动工具零件 | ALWAYS GREEN CO LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2026-02-03 | 气动工具零件 | ALWAYS GREEN CO LTD | 中国台湾 | $84 |
| 2026-02-03 | 气动工具零件 | ALWAYS GREEN CO LTD | 中国台湾 | $68 |