LATH GROUP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 牙刷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LATH GROUP
27
进口笔数
7
出口笔数
$302.9K
进口金额
$31.9K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2025-05-26
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316674439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAY58X5 |
| 成立日期 | 2021-01-14 |
| 联系地址 | Tầng 1, A3.1 Khu dân cư The EverRich 3, Đường Phú Thuận, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LATH GROUP |
| 企业英文名称 | LATH GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/3 Đường 73, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Đối với hoạt động "Dịch vụ xử lý dữ liệu", Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*)". Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 02873031774 |
| 邮箱 | lathgp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $302.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $27.9K |
| 加拿大 | 1 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angel Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $161.4K | 口腔卫生产品 |
| Alllion Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $51.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Woori Life & Health | 韩国 | 6 | $36.6K | 口腔卫生产品、皮肤清洁剂 |
| Real Brand Inc | 韩国 | 2 | $14.5K | 牙刷 |
| Samjung Corp. | 韩国 | 10 | $12.3K | 鞣制剂、其他缝纫机零件 |
| YELLOWSMILE CO., LTD | 韩国 | 1 | $10.8K | 口腔卫生产品 |
| RB Group Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| LP Cell Cosmetic | 韩国 | 2 | $7.6K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alllion Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $21.2K | 纤维素塑料、牙刷 |
| Korea High Tube Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.6K | 非瓦楞折叠盒 |
| Renu Bio Health Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.6K | 非瓦楞折叠盒 |
| Fish Master Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| Fish Master Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 口腔卫生产品 | YELLOWSMILE CO., LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-02-27 | 口腔卫生产品 | YELLOWSMILE CO., LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2025-12-05 | 口腔卫生产品 | Woori Life & Health | 韩国 | $5.9K |
| 2025-12-05 | 口腔卫生产品 | WOORI LIFE & HEALTH | 韩国 | $6.9K |
| 2025-10-02 | 牙刷 | SAMJUNG CORP ORATION | 韩国 | $1.1K |
| 2025-09-18 | 口腔卫生产品 | WOORI LIFE & HEALTH | 韩国 | $5.9K |
| 2025-09-16 | 口腔卫生产品 | WOORI LIFE & HEALTH | 韩国 | $6.2K |
| 2025-09-05 | 牙刷 | WOORI LIFE & HEALTH | 韩国 | $662 |
| 2025-08-06 | 口腔卫生产品 | WOORI LIFE & HEALTH | 韩国 | $6.6K |
| 2025-05-02 | 牙刷 | SAMJUNG CORP ORATION | 韩国 | $221 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 非瓦楞折叠盒 | KOREA HIGH TUBE CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2025-04-29 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | FISH MASTER CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-20 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | FISH MASTER CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-10-15 | 牙刷 | ALLLION CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-10-15 | 牙刷 | ALLLION CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-10-15 | 牙刷 | ALLLION CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-10-15 | 牙刷 | ALLLION CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-10-15 | 牙刷 | ALLLION CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-10-15 | 牙刷 | ALLLION CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2024-08-13 | 牙刷 | ALLLION CO LTD | 韩国 | $1.0K |