Dream Life TMT Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DREAM LIFE TMT
11
进口笔数
0
出口笔数
$114.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316946474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9BVS3W |
| 成立日期 | 2021-07-27 |
| 联系地址 | 149, đường 1B, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DREAM LIFE TMT |
| 企业英文名称 | DREAM LIFE TMT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149, đường 1B, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0912505454 |
| 邮箱 | tiennguyen01101999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $94.8K |
| 马来西亚 | 3 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huadong Entertainment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.6K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Wenzhou Dream Garden Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.3K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| Wenzhou Watson Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Softlex Rubber & Urethane Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $11.4K | EPDM橡胶 |
| Guangzhou Tongyao Healthy Body Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| SOFLEX RUBBER & URETHANE SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $8.5K | EPDM橡胶、聚氨酯 |
| Shanghai Xianhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 其他塑料制品 | SHANGHAI XIANHE TRADING CO.,LTD. | 中国 | $80 |
| 2023-12-29 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $640 |
| 2023-12-29 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-12-29 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $192 |
| 2023-12-29 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $432 |
| 2023-12-29 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-12-29 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $175 |
| 2023-12-29 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2023-12-29 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $175 |
| 2023-12-29 | 其他户外娱乐设备 | HUADONG ENTERTAINMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |