TRUNG TAY NGUYEN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Trung Tây Nguyên
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$13.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602683359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC706X60 |
| 成立日期 | 2011-12-20 |
| 联系地址 | Số 54, KP 1, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP TRUNG TÂY NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C15-C16, đường N4, khu phố Tân Thành, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842513811551 |
| 邮箱 | Trungtaynguyen.co.ltd@gmail.com |
| 传真 | 02513811551 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THIET BI TAN TIEN SUMIDEN VIET NAM (DNCX, MST:360265142) | 越南 | 1 | $13.1K | 塑料管件、其他钢材型材 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH THIET BI TAN TIEN SUMIDEN VIET NAM (DNCX, MST:360265142) | 越南 | $15 |
| 2026-07-21 | 其他钢材型材 | CONG TY TNHH THIET BI TAN TIEN SUMIDEN VIET NAM (DNCX, MST:360265142) | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-21 | 镀铝锌钢板 | CONG TY TNHH THIET BI TAN TIEN SUMIDEN VIET NAM (DNCX, MST:360265142) | 越南 | $450 |
| 2026-07-21 | 镀铝锌钢板 | CONG TY TNHH THIET BI TAN TIEN SUMIDEN VIET NAM (DNCX, MST:360265142) | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-21 | 其他钢材型材 | CONG TY TNHH THIET BI TAN TIEN SUMIDEN VIET NAM (DNCX, MST:360265142) | 越南 | $164 |
| 2026-07-21 | 自攻螺钉 | CONG TY TNHH THIET BI TAN TIEN SUMIDEN VIET NAM (DNCX, MST:360265142) | 越南 | $37 |
| 2026-07-21 | 其他钢材型材 | CONG TY TNHH THIET BI TAN TIEN SUMIDEN VIET NAM (DNCX, MST:360265142) | 越南 | $526 |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH THIET BI TAN TIEN SUMIDEN VIET NAM (DNCX, MST:360265142) | 越南 | $298 |
| 2026-07-21 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH THIET BI TAN TIEN SUMIDEN VIET NAM (DNCX, MST:360265142) | 越南 | $54 |
| 2026-07-21 | 塑料管件 | CONG TY TNHH THIET BI TAN TIEN SUMIDEN VIET NAM (DNCX, MST:360265142) | 越南 | $79 |