AN TRUNG TIN SHIPPING AGENCY & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Lý Hàng Hải Và Thương Mại An Trung Tín
7
进口笔数
0
出口笔数
$2.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304650666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9HM7NC |
| 成立日期 | 2006-10-20 |
| 联系地址 | Lầu 3, tòa nhà H2, 196 Hoàng Diệu, Phường 08, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI LÝ HÀNG HẢI VÀ THƯƠNG MẠI AN TRUNG TÍN |
| 企业英文名称 | AN TRUNG TIN SHIPPING AGENCY AND TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, tòa nhà H2, 196 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838263848 |
| 邮箱 | breakbulk@attavn.com |
| 传真 | 02838263828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 490590 | 地图图表 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 630499 | 非棉装饰品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $1.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $374 |
| 韩国 | 2 | $179 |
| 中国 | 1 | $100 |
| 新加坡 | 2 | $87 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellerby & Co Globemakers Ltd | 英国 | 1 | $1.8K | 地图图表 |
| Gurita Lintas Samudra | 印度尼西亚 | 1 | $374 | 其他木制品 |
| Hanil Fuji (Korea) Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $119 | 柴油机零件、阀门龙头 |
| NAVTOR SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $100 | 999907、固态存储设备 |
| BDG GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | 2 | $87 | 女式针织衬衫、非棉装饰品 |
| SK SHIPPING CO LTD | 韩国 | 1 | $60 | 其他钢铁管件、轻质未涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 女式针织衬衫 | BDG GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $43 |
| 2024-12-23 | 非棉装饰品 | BDG GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $22 |
| 2024-12-23 | 非棉装饰品 | BDG GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | $22 |
| 2024-08-15 | 轻质未涂布纸 | SK SHIPPING CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2024-03-28 | 其他木制品 | GURITA LINTAS SAMUDRA | 印度尼西亚 | $374 |
| 2024-02-01 | 固态存储设备 | NAVTOR SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $50 |
| 2024-02-01 | 静止变流器 | NAVTOR SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $50 |
| 2024-01-29 | 气体过滤机械 | HANIL FUJI (KOREA) CO LTD | 韩国 | $119 |
| 2023-09-13 | 地图图表 | Bellerby & Co Globemakers Ltd | 英国 | $1.8K |