Arcelik Hitachi Home Appliances Sales Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,231 笔 · 主营 冷藏冷冻组合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES SALES VIệT NAM
1,231
进口笔数
22
出口笔数
$99.11M
进口金额
$220.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-10-10
最近出口
42
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312688166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVUXAV4 |
| 成立日期 | 2014-03-05 |
| 联系地址 | Tầng 21, Bitexco Financial Tower, 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES SALES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES SALES VIETNAM CO., LTD. |
| 其他编号 | 9845001R0F860807B594 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Bitexco Financial Tower, 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842838237977 |
| 邮箱 | contact.AHVN@arcelik-hitachi.com |
| 传真 | +842838237974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.072亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 845019 | 非自动洗衣机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841829 | 非压缩式冰箱 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 785 | $70.54M |
| 中国 | 423 | $18.25M |
| 日本 | 90 | $7.35M |
| 马来西亚 | 13 | $2.19M |
| 土耳其 | 32 | $788.3K |
| 越南 | 5 | $547 |
| 柬埔寨 | 3 | $266 |
| 塞尔维亚 | 2 | $91 |
| 老挝 | 3 | $71 |
| 中国香港 | 1 | $65 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $206.4K |
| 泰国 | 18 | $11.8K |
| 日本 | 1 | $1.7K |
| 马来西亚 | 1 | $301 |
| 阿联酋 | 1 | $197 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcelik Hitachi Home Appliances (Thailand) Ltd. | 泰国 | 913 | $79.66M | 冷藏冷冻组合机、制冷设备零件 |
| Arcelik Hitachi Home Appliances | 新加坡 | 55 | $7.29M | 冷藏冷冻组合机、制冷设备零件 |
| HOMA APPLIANCES CO LTD | 中国台湾 | 25 | $3.00M | 冷藏冷冻组合机、制冷设备零件 |
| Whirlpool (China) Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.57M | 其他塑料制品、洗衣机零件 |
| Beko Thai Co., Ltd. | 泰国 | 54 | $1.19M | 冷藏冷冻组合机、制冷设备零件 |
| Homa Appliances Co., Ltd. | 中国 | 12 | $822.8K | 冷藏冷冻组合机、800升以下冰柜 |
| Arçelik A.Ş. | 土耳其 | 31 | $789.2K | 家用洗碗机、家用炊具 |
| Ningbo Jide Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 12 | $379.1K | 洗衣机零件、10kg以下全自动洗衣机 |
| Hitachi Global Life Solutions Inc. | 日本 | 33 | $72.8K | 其他塑料制品、制冷设备零件 |
| Beko Thai Co., Ltd. | 中国 | 9 | $18.3K | 洗衣机零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcelik Hitachi Home Appliances (Thailand) Ltd. | 泰国 | 17 | $217.5K | 制冷设备零件、电气信号装置 |
| Hitachi Global Life Solutions Inc. | 日本 | 1 | $1.7K | 其他电子IC、带接头绝缘电线 |
| Arcelik Hitachi Home Appliances (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $440 | 非自动洗衣机 |
| Beko Thai Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $324 | 其他风扇、其他塑料制品 |
| Arcelik Hitachi Home Appliances Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $301 | 电力控制板 |
| Arcelik Hitachi Sales Middle East FZE | 阿联酋 | 1 | $197 | 其他制冷设备、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 1,231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | WHIRLPOOL (CHINA) CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | WHIRLPOOL (CHINA) CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | WHIRLPOOL (CHINA) CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | WHIRLPOOL (CHINA) CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | WHIRLPOOL (CHINA) CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | BOSCH HOME COMFORT SINGAPORE PTE. LTD. | 马来西亚 | $13.7K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | WHIRLPOOL (CHINA) CO LTD | 中国 | $911 |
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | BOSCH HOME COMFORT SINGAPORE PTE. LTD. | 马来西亚 | $37.2K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | WHIRLPOOL (CHINA) CO LTD | 中国 | $233 |
| 2026-04-23 | 窗式/壁挂空调 | BOSCH HOME COMFORT SINGAPORE PTE. LTD. | 马来西亚 | $32.4K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 非自动洗衣机 | ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES (THAILAND) LTD. | 泰国 | $204 |
| 2025-10-09 | 制冷压缩机 | ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES (THAILAND) LTD. | 泰国 | $872 |
| 2025-08-20 | 电力控制板 | ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES MY | 马来西亚 | $301 |
| 2025-07-03 | 钢化安全玻璃 | ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES (THAILAND) LTD. | 泰国 | $390 |
| 2025-06-16 | 冷藏冷冻组合机 | ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES (THAILAND) LTD. | 泰国 | $653 |
| 2025-05-02 | 非自动洗衣机 | ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES (THAILAND) LTD. | 泰国 | $548 |
| 2025-04-22 | 冷藏冷冻组合机 | BEKO THAI CO., LTD. | 泰国 | $324 |
| 2025-03-27 | 冷藏冷冻组合机 | HITACHI GLOBAL LIFE SOLUTIONS, INC. | 日本 | $1.7K |
| 2025-01-10 | 非压缩式冰箱 | ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES (THAILAND) LTD. | 泰国 | $584 |
| 2024-12-27 | 125W以下风扇 | ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES (THAILAND) LTD. | 中国 | $73.3K |