Arcelik Hitachi Home Appliances Sales Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,231 笔 · 主营 冷藏冷冻组合机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES SALES VIệT NAM

1,231
进口笔数
22
出口笔数
$99.11M
进口金额
$220.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-10-10
最近出口
42
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.80M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.34M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.55M · 22 笔出口 $264 · 1 笔2023-11进口 $2.27M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.74M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.35M · 33 笔出口 $242 · 1 笔2024-02进口 $1.06M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $811.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.77M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.55M · 31 笔出口 $296 · 1 笔2024-06进口 $3.23M · 44 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $2.54M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.45M · 33 笔出口 $197 · 1 笔2024-09进口 $2.79M · 37 笔出口 $267 · 1 笔2024-10进口 $2.75M · 32 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-11进口 $2.29M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.23M · 36 笔出口 $206.9K · 2 笔2025-01进口 $1.63M · 29 笔出口 $584 · 1 笔2025-02进口 $1.31M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.17M · 30 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-04进口 $921.4K · 22 笔出口 $324 · 1 笔2025-05进口 $3.26M · 37 笔出口 $548 · 1 笔2025-06进口 $3.08M · 34 笔出口 $653 · 1 笔2025-07进口 $2.00M · 30 笔出口 $390 · 1 笔2025-08进口 $1.90M · 28 笔出口 $301 · 1 笔2025-09进口 $3.06M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.07M · 44 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-11进口 $3.09M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.22M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.24M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.92M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.02M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.80M · 41 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.34M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.55M · 22 笔出口 $264 · 1 笔2023-11进口 $2.27M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.74M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.35M · 33 笔出口 $242 · 1 笔2024-02进口 $1.06M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $811.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.77M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.55M · 31 笔出口 $296 · 1 笔2024-06进口 $3.23M · 44 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $2.54M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.45M · 33 笔出口 $197 · 1 笔2024-09进口 $2.79M · 37 笔出口 $267 · 1 笔2024-10进口 $2.75M · 32 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-11进口 $2.29M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.23M · 36 笔出口 $206.9K · 2 笔2025-01进口 $1.63M · 29 笔出口 $584 · 1 笔2025-02进口 $1.31M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.17M · 30 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-04进口 $921.4K · 22 笔出口 $324 · 1 笔2025-05进口 $3.26M · 37 笔出口 $548 · 1 笔2025-06进口 $3.08M · 34 笔出口 $653 · 1 笔2025-07进口 $2.00M · 30 笔出口 $390 · 1 笔2025-08进口 $1.90M · 28 笔出口 $301 · 1 笔2025-09进口 $3.06M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.07M · 44 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-11进口 $3.09M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.22M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.24M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.92M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.02M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.80M · 41 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312688166
企查查编码QVNVVUXAV4
成立日期2014-03-05
联系地址Tầng 21, Bitexco Financial Tower, 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES SALES VIỆT NAM
企业英文名称ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES SALES VIETNAM CO., LTD.
其他编号9845001R0F860807B594
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 21, Bitexco Financial Tower, 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842838237977
邮箱contact.AHVN@arcelik-hitachi.com
传真+842838237974
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本42.072亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841810冷藏冷冻组合机
392690其他塑料制品
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
850819其他吸尘器
841899制冷设备零件
902680液体气体测量仪
481910瓦楞纸箱
700719钢化安全玻璃
85011037.5瓦以下电机

出口

HS 编码产品
841810冷藏冷冻组合机
845019非自动洗衣机
853710电力控制板
841829非压缩式冰箱
84713010公斤以下便携电脑
700719钢化安全玻璃
841360旋转排量泵
841430制冷压缩机
841451125W以下风扇
841899制冷设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国785$70.54M
中国423$18.25M
日本90$7.35M
马来西亚13$2.19M
土耳其32$788.3K
越南5$547
柬埔寨3$266
塞尔维亚2$91
老挝3$71
中国香港1$65

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$206.4K
泰国18$11.8K
日本1$1.7K
马来西亚1$301
阿联酋1$197

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arcelik Hitachi Home Appliances (Thailand) Ltd.泰国913$79.66M冷藏冷冻组合机、制冷设备零件
Arcelik Hitachi Home Appliances新加坡55$7.29M冷藏冷冻组合机、制冷设备零件
HOMA APPLIANCES CO LTD中国台湾25$3.00M冷藏冷冻组合机、制冷设备零件
Whirlpool (China) Co., Ltd.中国35$2.57M其他塑料制品、洗衣机零件
Beko Thai Co., Ltd.泰国54$1.19M冷藏冷冻组合机、制冷设备零件
Homa Appliances Co., Ltd.中国12$822.8K冷藏冷冻组合机、800升以下冰柜
Arçelik A.Ş.土耳其31$789.2K家用洗碗机、家用炊具
Ningbo Jide Electrical Appliance Co., Ltd.中国12$379.1K洗衣机零件、10kg以下全自动洗衣机
Hitachi Global Life Solutions Inc.日本33$72.8K其他塑料制品、制冷设备零件
Beko Thai Co., Ltd.中国9$18.3K洗衣机零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arcelik Hitachi Home Appliances (Thailand) Ltd.泰国17$217.5K制冷设备零件、电气信号装置
Hitachi Global Life Solutions Inc.日本1$1.7K其他电子IC、带接头绝缘电线
Arcelik Hitachi Home Appliances (Thailand) Co., Ltd.泰国1$440非自动洗衣机
Beko Thai Co., Ltd.泰国1$324其他风扇、其他塑料制品
Arcelik Hitachi Home Appliances Sdn. Bhd.马来西亚1$301电力控制板
Arcelik Hitachi Sales Middle East FZE阿联酋1$197其他制冷设备、10公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 1,231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品WHIRLPOOL (CHINA) CO LTD中国$45
2026-04-24其他钢铁制品WHIRLPOOL (CHINA) CO LTD中国$11
2026-04-24其他钢铁制品WHIRLPOOL (CHINA) CO LTD中国$11
2026-04-24其他钢铁制品WHIRLPOOL (CHINA) CO LTD中国$45
2026-04-23瓦楞纸箱WHIRLPOOL (CHINA) CO LTD中国$5
2026-04-23窗式/壁挂空调BOSCH HOME COMFORT SINGAPORE PTE. LTD.马来西亚$13.7K
2026-04-23电力控制板WHIRLPOOL (CHINA) CO LTD中国$911
2026-04-23窗式/壁挂空调BOSCH HOME COMFORT SINGAPORE PTE. LTD.马来西亚$37.2K
2026-04-23电力控制板WHIRLPOOL (CHINA) CO LTD中国$233
2026-04-23窗式/壁挂空调BOSCH HOME COMFORT SINGAPORE PTE. LTD.马来西亚$32.4K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-10非自动洗衣机ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES (THAILAND) LTD.泰国$204
2025-10-09制冷压缩机ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES (THAILAND) LTD.泰国$872
2025-08-20电力控制板ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES MY马来西亚$301
2025-07-03钢化安全玻璃ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES (THAILAND) LTD.泰国$390
2025-06-16冷藏冷冻组合机ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES (THAILAND) LTD.泰国$653
2025-05-02非自动洗衣机ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES (THAILAND) LTD.泰国$548
2025-04-22冷藏冷冻组合机BEKO THAI CO., LTD.泰国$324
2025-03-27冷藏冷冻组合机HITACHI GLOBAL LIFE SOLUTIONS, INC.日本$1.7K
2025-01-10非压缩式冰箱ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES (THAILAND) LTD.泰国$584
2024-12-27125W以下风扇ARCELIK HITACHI HOME APPLIANCES (THAILAND) LTD.中国$73.3K

相关企业 · 同类产品

Arcelik Hitachi Home Appliances Sales Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →