Highlands Agriculture Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 冷冻豌豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NôNG SảN CAO NGUYêN
89
进口笔数
1
出口笔数
$2.51M
进口金额
$17.2K
出口金额
2025-12-20
最近进口
2025-07-17
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316121258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPKK0MM |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | 311-G18 đường số 7, khu 17.3 ha, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG SẢN CAO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HIGHLANDS AGRICULTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842836207823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071021 | 冷冻豌豆 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071090 | 冷冻蔬菜混合物 |
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 081120 | 浆果及醋栗 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 160556 | 加工软体动物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $2.21M |
| 印度 | 8 | $293.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Ukang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 75 | $2.00M | 冷冻豌豆、冷冻草莓 |
| ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $172.5K | 冷冻马铃薯制品、马铃薯片粒 |
| Inner Mongolia Shudu Kaida Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $148.1K | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Bizz Corp Oration | 印度 | 5 | $121.2K | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Weifang Keyidea Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.0K | 冷冻甜玉米、其他豆类蔬菜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Ukang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.2K | 冷冻甜玉米 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 冷冻豌豆 | XIAMEN UKANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2025-12-20 | 冷冻豌豆 | XIAMEN UKANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-12-04 | 冷冻甜玉米 | XIAMEN UKANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-12-04 | 其他冷冻蔬菜 | XIAMEN UKANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-04 | 冷冻甜玉米 | XIAMEN UKANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $41.1K |
| 2025-11-25 | 冷冻草莓 | XIAMEN UKANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-11-25 | 其他冷冻水果坚果 | XIAMEN UKANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-11-25 | 浆果及醋栗 | XIAMEN UKANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-25 | 浆果及醋栗 | XIAMEN UKANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-11-22 | 冷冻马铃薯制品 | INNER MONGOLIA SHU DU KAI DA FOOD CO LTD | 中国 | $71.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 冷冻甜玉米 | XIAMEN UKANG IMP & EXP CO LTD | 越南 | $17.2K |