Ngoc Minh Chau Support Science & Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hỗ Trợ & Phát Triển Khoa Học Công Nghệ Ngọc Minh Châu
293
进口笔数
0
出口笔数
$36.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106655863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7W3BC8 |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | Số 120, phố Lạc Nghiệp, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ & PHÁT TRIỂN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ NGỌC MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | NGOC MINH CHAU SUPPORT SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 120, phố Lạc Nghiệp, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 02436369883 |
| 邮箱 | Ngocminhchau.jsc@gmail.com |
| 传真 | 02439726334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 294 | $36.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| fd9d283c6cf3ff857cc7087518103e57 | 237 | $18.85M | ||
| MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | 50 | $16.83M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| d1f6a927f1b63d03a78a3a63a23bffdd | 5 | $256.8K | ||
| 9a005e8aaaa7a8ff4fab4b604c1fe3f7 | 2 | $78.4K | ||
| PENTAS FLORA REFINERY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $77.6K | 生物柴油油品、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | MALACHA SDN BHD | 马来西亚 | $37.0K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $92.3K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $92.3K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $37.0K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $86.3K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | MALACHA SDN BHD | 马来西亚 | $86.3K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | MALACHA SDN BHD | 马来西亚 | $86.6K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $86.6K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $86.5K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | $86.7K |