Tan Thanh Electrical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Tân Thanh

181
进口笔数
12
出口笔数
$1.05M
进口金额
$38.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-05-08
最近出口
74
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $493 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.8K · 7 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $24.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-07进口 $40.1K · 9 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $40.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.3K · 8 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-04进口 $41.4K · 6 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $48.9K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-06进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $493 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.8K · 7 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $24.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-07进口 $40.1K · 9 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-08进口 $40.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.3K · 8 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-04进口 $41.4K · 6 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $48.9K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-06进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312346331
企查查编码QVNGDXVU8P
成立日期2013-06-28
联系地址546/16/12 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN TÂN THANH
企业英文名称TAN THANH ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址546/16/12 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862572702
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
940541LED光伏照明装置
841231气动直线发动机
841459其他风扇
848130止回阀
902620压力测量仪
903210自动控制仪器
85364160伏以下继电器

出口

HS 编码产品
853110电气信号装置
854420同轴电缆
940549非LED电灯装置
392350塑料封口件
72085110mm以上热轧钢板
850780其他蓄电池
853229其他固定电容器
853650其他电气开关
902820液体计量表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$428.7K
日本47$252.0K
韩国32$173.3K
美国27$41.7K
德国23$37.2K
新加坡9$30.0K
英国7$29.8K
中国台湾14$17.6K
法国6$7.4K
荷兰4$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$38.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuhan Xiexyu Electric Co., Ltd.中国27$305.0K静止变流器、其他电气开关
Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本21$192.9K其他电气开关、其他电路开关装置
GTOI Corporation韩国23$149.2K液压气压阀门、气动直线发动机
Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd.中国5$88.6K塑料家用制品、其他塑料制品
Viva Power Technology Co., Ltd.中国6$69.7K其他电气开关、止回阀
Dent Instrumentation Ltd.英国5$28.9K第90章仪器零件、材料测试机零件
Unipulse Corporation日本4$9.1K其他测量仪器、衡器零件
Orient Electronics Inc.韩国4$8.7K静止变流器、其他电路开关装置
Mouser Electronics, Inc.英国7$5.5K其他电路开关装置、非LED二极管
SCM Alliance Co., Ltd.泰国6$4.3K流量压力检测零件、其他自动数据处理系统

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$38.3K染色棉针织布、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28可变电阻器MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$167
2026-04-28可变电阻器MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$167
2026-04-28陶瓷电容器MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$540
2026-04-28陶瓷电容器MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$540
2026-04-21其他测量仪器BBC BIRCHER SMART ACCESS APAC PTE LTD捷克$196
2026-04-21其他测量仪器BBC BIRCHER SMART ACCESS APAC PTE LTD捷克$286
2026-04-21其他测量仪器BBC BIRCHER SMART ACCESS APAC PTE LTD捷克$196
2026-04-21其他测量仪器BBC BIRCHER SMART ACCESS APAC PTE LTD捷克$286
2026-04-15其他电气开关DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD日本$15
2026-04-15高压继电器DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD德国$145

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-0810mm以上热轧钢板WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$2.4K
2025-04-19液体计量表WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$215
2025-04-19液体计量表WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$644
2025-04-11塑料封口件WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$898
2025-03-18电气信号装置WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$1.4K
2025-03-18电气信号装置WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$875
2025-03-18同轴电缆WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$99
2025-03-18电气信号装置WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$256
2025-03-18电气信号装置WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$388
2025-03-18同轴电缆WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$732

相关企业 · 同类产品

Tan Thanh Electrical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →