KMN Nhan Loc Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他女式纺织服装

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH KMN NHâN LộC

49
进口笔数
53
出口笔数
$749.4K
进口金额
$1.32M
出口金额
2025-03-22
最近进口
2025-04-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.5K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.5K · 5 笔出口 $164.5K · 5 笔2024-04进口 $62.1K · 4 笔出口 $131.4K · 4 笔2024-05进口 $72.9K · 4 笔出口 $119.6K · 5 笔2024-06进口 $72.6K · 5 笔出口 $148.9K · 5 笔2024-07进口 $45.6K · 3 笔出口 $114.4K · 4 笔2024-08进口 $49.6K · 3 笔出口 $116.5K · 4 笔2024-09进口 $52.4K · 3 笔出口 $102.1K · 4 笔2024-10进口 $30.7K · 4 笔出口 $49.9K · 3 笔2024-11进口 $55.2K · 5 笔出口 $73.5K · 4 笔2024-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $52.2K · 3 笔2025-01进口 $13.6K · 2 笔出口 $43.2K · 3 笔2025-02进口 $60.4K · 4 笔出口 $62.5K · 3 笔2025-03进口 $50.8K · 3 笔出口 $114.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.5K · 5 笔出口 $164.5K · 5 笔2024-04进口 $62.1K · 4 笔出口 $131.4K · 4 笔2024-05进口 $72.9K · 4 笔出口 $119.6K · 5 笔2024-06进口 $72.6K · 5 笔出口 $148.9K · 5 笔2024-07进口 $45.6K · 3 笔出口 $114.4K · 4 笔2024-08进口 $49.6K · 3 笔出口 $116.5K · 4 笔2024-09进口 $52.4K · 3 笔出口 $102.1K · 4 笔2024-10进口 $30.7K · 4 笔出口 $49.9K · 3 笔2024-11进口 $55.2K · 5 笔出口 $73.5K · 4 笔2024-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $52.2K · 3 笔2025-01进口 $13.6K · 2 笔出口 $43.2K · 3 笔2025-02进口 $60.4K · 4 笔出口 $62.5K · 3 笔2025-03进口 $50.8K · 3 笔出口 $114.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316328598
企查查编码QVNCNK5WM6
成立日期2020-06-12
联系地址36/15 NGUYỄN GIA TRÍ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KMN NHÂN LỘC
企业英文名称KMN NHAN LOC COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址36/15 NGUYỄN GIA TRÍ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84908568022
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580639其他窄幅织物
521223棉织物>200克
540761聚酯长丝织物
551519聚酯短纤机织物
960629非金属塑料纽扣
540110合成纤维缝纫线
50072085%以上丝织物

出口

HS 编码产品
621149其他女式纺织服装
620899女式纺织服装
621142女式棉制服装
620892女式化纤服装
621143女式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本49$749.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本53$1.32M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ishikan Corp.日本49$749.4K其他窄幅织物、棉织物>200克

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ishikan Corp.日本53$1.32M其他女式纺织服装、女式纺织服装

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-22其他窄幅织物ISHIKAN CORP ORATION日本$1.7K
2025-03-22其他窄幅织物ISHIKAN CORP ORATION日本$18.1K
2025-03-08其他窄幅织物ISHIKAN CORP ORATION日本$9.3K
2025-03-08棉织物>200克ISHIKAN CORP ORATION日本$210
2025-03-08其他窄幅织物ISHIKAN CORP ORATION日本$2.0K
2025-03-01其他窄幅织物ISHIKAN CORP ORATION日本$16.4K
2025-03-01聚酯长丝织物ISHIKAN CORP ORATION日本$91
2025-03-01其他窄幅织物ISHIKAN CORP ORATION日本$2.9K
2025-03-01棉织物>200克ISHIKAN CORP ORATION日本$123
2025-02-22其他窄幅织物ISHIKAN CORP ORATION日本$1.4K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-05其他女式纺织服装ISHIKAN CORP ORATION日本$2.2K
2025-04-05其他女式纺织服装ISHIKAN CORP ORATION日本$24.6K
2025-03-29其他女式纺织服装ISHIKAN CORP ORATION日本$4.0K
2025-03-29其他女式纺织服装ISHIKAN CORP ORATION日本$12.7K
2025-03-22其他女式纺织服装ISHIKAN CORP ORATION日本$77
2025-03-22其他女式纺织服装ISHIKAN CORP ORATION日本$4.2K
2025-03-22其他女式纺织服装ISHIKAN CORP ORATION日本$1.7K
2025-03-22其他女式纺织服装ISHIKAN CORP ORATION日本$1.9K
2025-03-22其他女式纺织服装ISHIKAN CORP ORATION日本$2.6K
2025-03-22其他女式纺织服装ISHIKAN CORP ORATION日本$10.5K

相关企业 · 同类产品

KMN Nhan Loc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →