KMN Nhan Loc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他女式纺织服装
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KMN NHâN LộC
49
进口笔数
53
出口笔数
$749.4K
进口金额
$1.32M
出口金额
2025-03-22
最近进口
2025-04-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316328598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNK5WM6 |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | 36/15 NGUYỄN GIA TRÍ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KMN NHÂN LỘC |
| 企业英文名称 | KMN NHAN LOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/15 NGUYỄN GIA TRÍ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84908568022 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 521223 | 棉织物>200克 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $749.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 53 | $1.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ishikan Corp. | 日本 | 49 | $749.4K | 其他窄幅织物、棉织物>200克 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ishikan Corp. | 日本 | 53 | $1.32M | 其他女式纺织服装、女式纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-22 | 其他窄幅织物 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $1.7K |
| 2025-03-22 | 其他窄幅织物 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $18.1K |
| 2025-03-08 | 其他窄幅织物 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $9.3K |
| 2025-03-08 | 棉织物>200克 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $210 |
| 2025-03-08 | 其他窄幅织物 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $2.0K |
| 2025-03-01 | 其他窄幅织物 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $16.4K |
| 2025-03-01 | 聚酯长丝织物 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $91 |
| 2025-03-01 | 其他窄幅织物 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $2.9K |
| 2025-03-01 | 棉织物>200克 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $123 |
| 2025-02-22 | 其他窄幅织物 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $1.4K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 其他女式纺织服装 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $2.2K |
| 2025-04-05 | 其他女式纺织服装 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $24.6K |
| 2025-03-29 | 其他女式纺织服装 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $4.0K |
| 2025-03-29 | 其他女式纺织服装 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $12.7K |
| 2025-03-22 | 其他女式纺织服装 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $77 |
| 2025-03-22 | 其他女式纺织服装 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $4.2K |
| 2025-03-22 | 其他女式纺织服装 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $1.7K |
| 2025-03-22 | 其他女式纺织服装 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $1.9K |
| 2025-03-22 | 其他女式纺织服装 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $2.6K |
| 2025-03-22 | 其他女式纺织服装 | ISHIKAN CORP ORATION | 日本 | $10.5K |