Ngoc Hung Phu Trans Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他建筑石料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiếp Vận Ngọc Hưng Phú
1
进口笔数
9
出口笔数
$2.5K
进口金额
$63.2K
出口金额
2024-05-03
最近进口
2025-01-07
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401672376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VP6MB0 |
| 成立日期 | 2015-04-15 |
| 联系地址 | 196H20/11 Trần Cao Vân, Phường Tam Thuận, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN NGỌC HƯNG PHÚ |
| 企业英文名称 | NGOC HUNG PHU TRANS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 196H20/11 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84905137106 |
| 邮箱 | thaongocnguyen.nhp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680299 | 其他建筑石料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $42.9K |
| 美国 | 3 | $13.0K |
| 越南 | 2 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bodhi Buddharealm Society | 越南 | 1 | $2.5K | 其他建筑石料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Srithai Granites Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $28.3K | 其他建筑石料 |
| Chavalit Marble Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.6K | 加工大理石制品 |
| Bodhi Buddharealm Society | 美国 | 2 | $9.3K | 其他建筑石料 |
| Srithai Granites Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 其他建筑石料、加工大理石制品 |
| Linh Ung Buddhist Monastery | 美国 | 1 | $3.7K | 其他建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 其他建筑石料 | BODHI BUDHHAREALM SOCIETY | 越南 | $2.4K |
| 2024-05-03 | 其他建筑石料 | BODHI BUDHHAREALM SOCIETY | 越南 | $150 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 其他建筑石料 | SRITHAIGRANITES CO LTD | 越南 | $180 |
| 2025-01-07 | 其他建筑石料 | SRITHAIGRANITES CO LTD | 越南 | $350 |
| 2025-01-07 | 其他建筑石料 | SRITHAIGRANITES CO LTD | 越南 | $200 |
| 2025-01-07 | 其他建筑石料 | SRITHAIGRANITES CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-01-07 | 其他建筑石料 | SRITHAIGRANITES CO LTD | 越南 | $240 |
| 2025-01-07 | 其他建筑石料 | SRITHAIGRANITES CO LTD | 越南 | $240 |
| 2025-01-07 | 其他建筑石料 | SRITHAIGRANITES CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-01-07 | 其他建筑石料 | SRITHAIGRANITES CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-01-07 | 其他建筑石料 | SRITHAIGRANITES CO LTD | 越南 | $150 |
| 2025-01-07 | 其他建筑石料 | SRITHAIGRANITES CO LTD | 越南 | $220 |