Han Nghiep Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HâN NGHIệP VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$177.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109874461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4P6J71D |
| 成立日期 | 2021-12-29 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 19 Ngõ 247B Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÂN NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAN NGHIEP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 19 Ngõ 247B Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963063331 |
| 邮箱 | giadunghannghiep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $177.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Mstone Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.3K | 家用炊具、热饮食品加热设备 |
| Ningbo Huining Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.1K | 家用炊具、过滤净化器零件 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.7K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 泵及压缩机零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-05-21 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $495 |
| 2024-05-21 | 其他玻璃制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $135 |
| 2024-05-21 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-21 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-05-21 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-05-21 | 贱金属脚轮 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-05-08 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $770 |
| 2024-05-08 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $473 |
| 2024-05-08 | 泵及压缩机零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $375 |