Hoa Viet Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOA VIệT VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$40.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703155531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWY45DHN |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Số 168/181, đường ĐX006, khu phố 8, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOA VIỆT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOA VIET VIET NAM IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Đường số 5, KDC Hiệp Thành 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0325980992 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $40.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZOYO (Shenzhen) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.2K | 静止变流器、通信设备 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 静止变流器 | ZOYO (SHENZHEN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-05 | 带接头绝缘电线 | ZOYO (SHENZHEN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2024-02-05 | 静止变流器 | ZOYO (SHENZHEN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $202 |
| 2024-02-05 | 带接头绝缘电线 | ZOYO (SHENZHEN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $118 |
| 2024-02-05 | 带接头绝缘电线 | ZOYO (SHENZHEN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-05 | 带接头绝缘电线 | ZOYO (SHENZHEN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $56 |
| 2024-02-05 | 带接头绝缘电线 | ZOYO (SHENZHEN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-24 | 静止变流器 | ZOYO (SHENZHEN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-01-24 | 静止变流器 | ZOYO (SHENZHEN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-01-24 | 带接头绝缘电线 | ZOYO (SHENZHEN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |