Pumps & Valves World Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế GIớI VAN Và BơM
2
进口笔数
0
出口笔数
$64.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107766037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX52UB87 |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI VAN VÀ BƠM |
| 企业英文名称 | PUMPS AND VALVES WORLD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842462539205 |
| 邮箱 | info@pumpnvalve.com |
| 官网 | www.pumpnvalve.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $62.9K |
| 意大利 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IBS Technics GmbH | 德国 | 1 | $62.9K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 液体流量计 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 意大利 | $1.9K |
| 2024-11-15 | 其他钢铁结构体 | IBS TECHNICS GMBH | 德国 | $5.5K |
| 2024-11-15 | 其他钢铁结构体 | IBS TECHNICS GMBH | 德国 | $4.5K |
| 2024-11-15 | 其他钢铁结构体 | IBS TECHNICS GMBH | 德国 | $17.1K |
| 2024-11-15 | 其他钢铁结构体 | IBS TECHNICS GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2024-11-15 | 其他钢铁结构体 | IBS TECHNICS GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2024-11-15 | 其他钢铁结构体 | IBS TECHNICS GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2024-11-15 | 其他钢铁结构体 | IBS TECHNICS GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2024-11-15 | 其他钢铁结构体 | IBS TECHNICS GMBH | 德国 | $11.7K |
| 2024-11-15 | 其他钢铁结构体 | IBS TECHNICS GMBH | 德国 | $11.7K |