Hai Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hải Tiến
6
进口笔数
0
出口笔数
$329.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200389486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94C7ASY |
| 成立日期 | 1999-11-09 |
| 联系地址 | 02 Lê Lợi, khóm Trà Long, Phường Ba Ngòi, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02 Lê Lợi, khóm Trà Long, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84913467007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 112亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $203.0K |
| 俄罗斯 | 3 | $126.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Binzhou Tongyuan Aquatic Product Co., Ltd. | 中国 | 3 | $203.0K | 不可食水生动物产品 |
| LLP TENS | 俄罗斯 | 3 | $126.9K | 不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不可食水生动物产品 | Shandong Binzhou Tongyuan Aquatic Product Co., Ltd. | 中国 | $58.0K |
| 2026-04-23 | 不可食水生动物产品 | Shandong Binzhou Tongyuan Aquatic Product Co., Ltd. | 中国 | $58.0K |
| 2025-11-11 | 不可食水生动物产品 | Shandong Binzhou Tongyuan Aquatic Product Co., Ltd. | 中国 | $43.5K |
| 2025-05-06 | 不可食水生动物产品 | Shandong Binzhou Tongyuan Aquatic Product Co., Ltd. | 中国 | $43.5K |
| 2023-08-31 | 不可食水生动物产品 | LLP TENS | 俄罗斯 | $48.2K |
| 2023-07-12 | 不可食水生动物产品 | LLP TENS | 俄罗斯 | $39.4K |
| 2023-03-06 | 不可食水生动物产品 | LLP TENS | 俄罗斯 | $39.3K |