VIET HAN SHOWROOM CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT HàN SHOWROOM
7
进口笔数
0
出口笔数
$29.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110015496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ9T8PF |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | Số 945 đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT HÀN SHOWROOM |
| 企业英文名称 | VIET HAN SHOWROOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 945 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 0972451993 |
| 邮箱 | viethanshowroom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $21.4K |
| 中国 | 1 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VISION INNOVATION | 印度 | 1 | $13.5K | 8477机器零件 |
| WENZHOU AKADA FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $8.3K | 家具配件、金属建筑配件 |
| CNK CO LTD | 韩国 | 1 | $3.2K | 其他润滑剂、其他护肤品 |
| HUMAN & TECH CO LTD | 韩国 | 1 | $1.6K | 测量仪器零件、牙刷 |
| NEXT CO.,LTD | 韩国 | 1 | $1.5K | 其他电路开关装置、印刷电路 |
| THE NEXT | 韩国 | 1 | $1.3K | 车辆保险杠及零件 |
| SGS INC | 韩国 | 1 | $347 | 口腔卫生产品、牙刷 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 牙刷 | HUMAN & TECH CO LTD | 韩国 | $820 |
| 2026-04-23 | 牙刷 | HUMAN & TECH CO LTD | 韩国 | $820 |
| 2026-01-16 | 零售清洁粉剂 | HONESTONE | 韩国 | $432 |
| 2026-01-16 | 零售清洁粉剂 | HONESTONE | 韩国 | $256 |
| 2026-01-16 | 零售清洁粉剂 | HONESTONE | 韩国 | $128 |
| 2026-01-16 | 零售清洁粉剂 | HONESTONE | 韩国 | $480 |
| 2026-01-16 | 零售清洁粉剂 | HONESTONE | 韩国 | $720 |
| 2025-08-05 | 其他护肤品 | CNK CO LTD | 韩国 | $689 |
| 2025-08-05 | 其他护肤品 | CNK CO LTD | 韩国 | $845 |
| 2025-08-05 | 其他护肤品 | CNK CO LTD | 韩国 | $748 |