Phuc Hung VP Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHúC HưNG VP
6
进口笔数
0
出口笔数
$112.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500683950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8023UP6 |
| 成立日期 | 2022-06-02 |
| 联系地址 | Khu phố mới, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC HƯNG VP |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG VP TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố mới, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0967857868 |
| 邮箱 | Letrungduc02gs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 821490 | 刀具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $112.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huichi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.7K | 玩具模型、书写石板和板 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-20 | 玩具模型 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $293 |
| 2025-09-20 | 塑料家用制品 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-20 | 扫帚刷子 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $534 |
| 2025-09-20 | 扫帚刷子 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $549 |
| 2025-09-20 | 玩具模型 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-20 | 玩具模型 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $513 |
| 2025-09-20 | 玩具模型 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $954 |
| 2025-09-20 | 玩具模型 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $275 |
| 2025-09-20 | 玩具模型 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-09-20 | 非玻璃化转印纸 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $945 |