TINH HOA MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tinh Hoa
1
进口笔数
3
出口笔数
$40.6K
进口金额
$34.3K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-07-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303933301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E2WAA7 |
| 成立日期 | 2005-08-15 |
| 联系地址 | 777 B1/3 An Phú Tây-Hưng Long, ấp 2, Xã An Phú Tây, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TINH HOA |
| 企业英文名称 | TINH HOA MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224 An Phú Tây - Hưng Long, ấp 34, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84837600735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $40.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $34.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Jiayuan Precision Steel Tube Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 无缝钢管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R&D Group, Inc. | 美国 | 2 | $34.3K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| R&D GROUP INC. | 美国 | 1 | $0 | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 无缝钢管 | Zhangjiagang Jiayuan Precision Steel Tube Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-17 | 无缝钢管 | Zhangjiagang Jiayuan Precision Steel Tube Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-17 | 无缝钢管 | Zhangjiagang Jiayuan Precision Steel Tube Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 无缝钢管 | Zhangjiagang Jiayuan Precision Steel Tube Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 无缝钢管 | Zhangjiagang Jiayuan Precision Steel Tube Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-17 | 无缝钢管 | Zhangjiagang Jiayuan Precision Steel Tube Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-17 | 无缝钢管 | Zhangjiagang Jiayuan Precision Steel Tube Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 无缝钢管 | Zhangjiagang Jiayuan Precision Steel Tube Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-17 | 无缝钢管 | Zhangjiagang Jiayuan Precision Steel Tube Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 无缝钢管 | Zhangjiagang Jiayuan Precision Steel Tube Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 贱金属配件 | R&D Group, Inc. | 美国 | $6.7K |
| 2026-07-29 | 贱金属配件 | R&D Group, Inc. | 美国 | $2.5K |
| 2026-07-29 | 贱金属配件 | R&D Group, Inc. | 美国 | $842 |
| 2026-07-29 | 贱金属配件 | R&D Group, Inc. | 美国 | $1.8K |
| 2026-07-29 | 贱金属配件 | R&D Group, Inc. | 美国 | $900 |
| 2026-07-29 | 贱金属配件 | R&D Group, Inc. | 美国 | $4.3K |
| 2026-06-25 | 贱金属配件 | R&D GROUP INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-24 | 贱金属配件 | R&D Group, Inc. | 美国 | $7.1K |
| 2026-06-24 | 贱金属配件 | R&D Group, Inc. | 美国 | $1.0K |
| 2026-06-24 | 贱金属配件 | R&D Group, Inc. | 美国 | $2.1K |