Toan Ky Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,105 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Toàn Ký
1,105
进口笔数
0
出口笔数
$55.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
114
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304253563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEH5SES |
| 成立日期 | 2006-03-15 |
| 联系地址 | 11 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TOÀN KÝ |
| 企业英文名称 | TOAN KY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839485727 |
| 邮箱 | info@toanky.com |
| 传真 | +842839485730 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 291814 | 柠檬酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 792 | $36.08M |
| 泰国 | 82 | $9.46M |
| 印度 | 79 | $3.86M |
| 韩国 | 64 | $2.36M |
| 马来西亚 | 30 | $2.11M |
| 美国 | 23 | $969.9K |
| 波兰 | 20 | $733.7K |
| 印度尼西亚 | 6 | $135.6K |
| 日本 | 4 | $103.5K |
| 意大利 | 2 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 114)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | 188 | $7.57M | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Ajinomoto Co., Ltd. (Thailand) | 泰国 | 48 | $6.49M | 氨基酸及酯类、其他杂环化合物 |
| Zhenjiang Heng Goodwill Food Co., Ltd. | 中国 | 56 | $3.58M | 其他食品制剂、990110 |
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 63 | $2.94M | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| Tianjin Hengjunlong Commercial Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.45M | 加工番茄制品、甜玉米制品 |
| Guang'an Chengxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.38M | 其他氨基酸、氰化钠 |
| Hebei Huaheng Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.05M | 其他氨基酸、氨基酸及酯类 |
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.05M | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| Daesang Corp. | 韩国 | 34 | $1.61M | 果糖糖浆、氨基酸及酯类 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.54M | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
近期贸易明细
进口(共 1,105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 柠檬酸 | ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD | 中国 | $80.6K |
| 2026-04-29 | 蛋白质衍生物 | GUANXIAN RUICHANG TRADING CO LTD | 中国 | $100.9K |
| 2026-04-29 | 蛋白质衍生物 | GUANXIAN RUICHANG TRADING CO LTD | 中国 | $100.9K |
| 2026-04-29 | 柠檬酸 | ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-29 | 柠檬酸 | ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-29 | 柠檬酸 | ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-29 | 其他不饱和酸衍生物 | JINNENG CHEMICAL (QIHE) CO., LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-29 | 柠檬酸 | ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-29 | 其他不饱和酸衍生物 | JINNENG CHEMICAL (QIHE) CO., LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-29 | 柠檬酸 | ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD | 中国 | $80.6K |