Toan Ky Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,105 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Toàn Ký

1,105
进口笔数
0
出口笔数
$55.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
114
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $319.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.15M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.12M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.30M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.29M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.17M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $575.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $881.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.53M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.74M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.60M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.44M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.21M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.94M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.33M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.30M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.01M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $446.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.65M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.75M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.18M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.29M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.05M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.02M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.73M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.36M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.19M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.65M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.67M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.08M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.05M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.89M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.39M · 42 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $319.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.15M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.12M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.30M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.29M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.17M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $575.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $881.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.53M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.74M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.60M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.44M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.21M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.94M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.33M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.30M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.01M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $446.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.65M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.75M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.18M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.29M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.05M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.02M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.73M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.36M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.19M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.65M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.67M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.08M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.05M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.89M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.39M · 42 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304253563
企查查编码QVNGEH5SES
成立日期2006-03-15
联系地址11 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TOÀN KÝ
企业英文名称TOAN KY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842839485727
邮箱info@toanky.com
传真+842839485730
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
170230葡萄糖浆
170290其他糖混合物
292242氨基酸及酯类
292249其他氨基酸
293499其他杂环化合物
170260果糖糖浆
110812玉米淀粉
200290加工番茄制品
291814柠檬酸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国792$36.08M
泰国82$9.46M
印度79$3.86M
韩国64$2.36M
马来西亚30$2.11M
美国23$969.9K
波兰20$733.7K
印度尼西亚6$135.6K
日本4$103.5K
意大利2$25.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国188$7.57M葡萄糖浆、其他糖混合物
Ajinomoto Co., Ltd. (Thailand)泰国48$6.49M氨基酸及酯类、其他杂环化合物
Zhenjiang Heng Goodwill Food Co., Ltd.中国56$3.58M其他食品制剂、990110
MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD中国香港63$2.94M氨基酸及酯类、氨基酸及酯类
Tianjin Hengjunlong Commercial Co., Ltd.中国33$2.45M加工番茄制品、甜玉米制品
Guang'an Chengxin Chemical Co., Ltd.中国28$2.38M其他氨基酸、氰化钠
Hebei Huaheng Biological Technology Co., Ltd.中国28$2.05M其他氨基酸、氨基酸及酯类
Dongxiao Biotechnology Co., Ltd.中国38$2.05M葡萄糖浆、氨基酸及酯类
Daesang Corp.韩国34$1.61M果糖糖浆、氨基酸及酯类
Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd.中国40$1.54M果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇)

近期贸易明细

进口(共 1,105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29柠檬酸ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD中国$80.6K
2026-04-29蛋白质衍生物GUANXIAN RUICHANG TRADING CO LTD中国$100.9K
2026-04-29蛋白质衍生物GUANXIAN RUICHANG TRADING CO LTD中国$100.9K
2026-04-29柠檬酸ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD中国$39.8K
2026-04-29柠檬酸ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD中国$39.8K
2026-04-29柠檬酸ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD中国$18.5K
2026-04-29其他不饱和酸衍生物JINNENG CHEMICAL (QIHE) CO., LTD中国$25.3K
2026-04-29柠檬酸ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD中国$18.5K
2026-04-29其他不饱和酸衍生物JINNENG CHEMICAL (QIHE) CO., LTD中国$25.3K
2026-04-29柠檬酸ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD中国$80.6K

相关企业 · 同类产品

Toan Ky Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →