Thanh Phuc Plastic Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 280 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thanh Phúc Plastic
0
进口笔数
280
出口笔数
$0
进口金额
$2.66M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300887604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGS86RQ3 |
| 成立日期 | 2015-05-11 |
| 联系地址 | (NR: ông Nguyễn Trung Hiếu), Thôn Ngô Xá, Xã Phật Tích, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH PHÚC PLASTIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR: ông Nguyễn Trung Hiếu), Thôn Ngô Xá, Xã Phật Tích, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84943201369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 280 | $2.66M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 158 | $2.44M | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
| Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $111.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 48 | $72.3K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Hai Phong Ajoho Precision Co., Ltd. | 越南 | 25 | $22.7K | 其他塑料制品、冷轧不锈钢 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.6K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚乙烯袋 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-29 | 聚乙烯袋 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $346 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $415 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $269 |