Truong Thinh Joss Powder Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 902 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BộT NHANG TRườNG THịNH
0
进口笔数
902
出口笔数
$0
进口金额
$15.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
109
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901002851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6ATAHK |
| 成立日期 | 2015-01-08 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp, Xã Ia Khươl, Huyện Chư Păh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BỘT NHANG TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH JOSS POWDER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp, Xã Ia Khươl, Gia Lai |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982470415 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 483 | $8.00M |
| 越南 | 315 | $4.92M |
| 孟加拉国 | 47 | $1.17M |
| 中国 | 30 | $824.2K |
| 中国台湾 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bhansali Chematics Pvt. Ltd. | 印度 | 34 | $1.18M | 药用植物、编织用竹 |
| Raj Chematics | 印度 | 47 | $1.07M | 编织用竹、初级形态聚氯乙烯 |
| Raj Chematics | 越南 | 38 | $903.2K | 药用植物、其他化学制剂 |
| Karishma Products | 印度 | 57 | $835.2K | 药用植物 |
| Pbs Exports And Imports | 印度 | 28 | $588.8K | 编织用竹、药用植物 |
| Sri Sakthi Agarbatti Works | 印度 | 31 | $485.0K | 药用植物、编织用竹 |
| Karishma Products | 越南 | 34 | $471.6K | 药用植物 |
| Shuchi Enterprises | 印度 | 25 | $377.6K | 编织用竹、药用植物 |
| Sri Sakthi Agarbatti Works | 越南 | 24 | $371.2K | 药用植物 |
| Sri Madheswara Agarbathi Works | 印度 | 20 | $259.9K | 编织用竹、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 902)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 药用植物 | QUANZHOU HONGXINRONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-28 | 药用植物 | PBS EXPORTS & IMPORTS | 印度 | $24.2K |
| 2026-04-25 | 药用植物 | XIAMEN DOIT INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-23 | 药用植物 | QUANZHOU HONGXINRONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $51.2K |
| 2026-04-18 | 药用植物 | XIAMEN RED PHOENIX INDUSTRIAL CO.LTD. | — | $8.5K |
| 2026-04-18 | 药用植物 | XIAMEN RED PHOENIX INDUSTRIAL CO.LTD. | — | $8.5K |
| 2026-04-17 | 药用植物 | QUANZHOU HONGXINRONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $51.2K |
| 2026-04-17 | 药用植物 | SHUCHI ENTERPRISES | 印度 | $17.2K |
| 2026-04-14 | 药用植物 | QUANZHOU HONGXINRONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-14 | 药用植物 | XIAMEN RED PHOENIX INDUSTRIAL CO.LTD. | — | $17.1K |