TAM AN PHAT INTERNATIONAL COMPANY
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
5
进口笔数
0
出口笔数
$427.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110345737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SFHCMN |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Tầng 3, sảnh B, số 39, đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ TÂM AN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM AN PHAT INTERNATIONAL SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, sảnh B, số 39, đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | 0981874669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $427.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joy Ma Tara Agro Oil | 印度 | 1 | $124.0K | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| Rainbow Exports | 印度 | 1 | $123.3K | 人造机织地毯、羊毛机织地毯 |
| Dmk International Trading | 印度 | 2 | $119.1K | 碾磨大米、糙米 |
| Shaurya Global | 印度 | 1 | $61.2K | 其他玉米、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-16 | 碾磨大米 | Dmk International Trading | 印度 | $59.3K |
| 2024-11-13 | 碾磨大米 | Dmk International Trading | 印度 | $59.7K |
| 2024-11-06 | 碾磨大米 | Shaurya Global | 印度 | $61.2K |
| 2024-10-29 | 碾磨大米 | Rainbow Exports | 印度 | $123.3K |
| 2024-10-26 | 碾磨大米 | Joy Ma Tara Agro Oil | 印度 | $124.0K |