Tien Quan Private Enterprise
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Tiến Quân
16
进口笔数
0
出口笔数
$633.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100779213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQP985H |
| 成立日期 | 1998-12-12 |
| 联系地址 | Biệt thự số 03, Khu nhà ở Vĩnh Hoàng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TIẾN QUÂN |
| 企业英文名称 | TIEN QUAN PRIVATE ENTERPRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Biệt thự số 03, Khu nhà ở Vĩnh Hoàng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02436240545 |
| 传真 | 02436342339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $633.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunhai Casting Co., Ltd. | 中国 | 12 | $614.0K | 钢铁铸件、螺纹钢制管件 |
| Cixi Wanjian Electrical Appliance Factory | 中国 | 1 | $19.0K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Xinweicai | 中国 | 1 | $94 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $50 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Shenzhen Qianhai Best Future International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 钢铁铸件 | YUNHAI CASTING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 钢铁铸件 | YUNHAI CASTING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-27 | 钢铁铸件 | YUNHAI CASTING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-27 | 钢铁铸件 | YUNHAI CASTING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-27 | 钢铁铸件 | YUNHAI CASTING CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-27 | 钢铁铸件 | YUNHAI CASTING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-27 | 钢铁铸件 | YUNHAI CASTING CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-11-20 | 钢铁铸件 | YUNHAI CASTING CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2025-11-20 | 钢铁铸件 | YUNHAI CASTING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-20 | 钢铁铸件 | YUNHAI CASTING CO LTD | 中国 | $809 |