Vinh Sang Machines Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC VĩNH SáNG

20
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $456.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $168.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $183.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $227.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $164.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $456.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $168.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $183.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $227.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $164.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $456.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316325029
企查查编码QVNDX4B8F4
成立日期2020-06-12
联系地址387B Nguyễn Hữu Trí, Ấp 3, Xã Lương Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY MÓC VĨNH SÁNG
企业英文名称VINH SANG MACHINES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84909135517
邮箱vinhsangjsc8898@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
846261液压压力机
820730可互换冲压工具
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
845891非卧式数控车床
845899其他金属车床
845921数控钻床
846242数控金属冲孔机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$1.56M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guizhou Zhanxintu Trading Co., Ltd.中国16$1.33M其他钢铁结构体、液压压力机
Xiamen Dowell Supply Chain Co., Ltd.中国3$227.3K非不锈钢管件、其他钢铁结构体
Lin Yanxi中国1$114铸造砂箱、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁结构体GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD中国$51.2K
2026-04-28其他钢铁结构体GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD中国$35.9K
2026-04-28其他钢铁结构体GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD中国$35.9K
2026-04-28其他钢铁结构体GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD中国$51.2K
2026-04-14其他钢铁结构体GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD中国$35.9K
2026-04-14其他钢铁结构体GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD中国$35.9K
2026-04-07其他钢铁结构体GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD中国$35.9K
2026-04-07其他钢铁结构体GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD中国$51.2K
2026-04-07其他钢铁结构体GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD中国$18.0K
2026-04-07其他钢铁结构体GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD中国$35.9K

相关企业 · 同类产品

Vinh Sang Machines Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →