Vinh Sang Machines Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC VĩNH SáNG
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316325029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDX4B8F4 |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | 387B Nguyễn Hữu Trí, Ấp 3, Xã Lương Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC VĨNH SÁNG |
| 企业英文名称 | VINH SANG MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84909135517 |
| 邮箱 | vinhsangjsc8898@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guizhou Zhanxintu Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.33M | 其他钢铁结构体、液压压力机 |
| Xiamen Dowell Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $227.3K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
| Lin Yanxi | 中国 | 1 | $114 | 铸造砂箱、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD | 中国 | $51.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD | 中国 | $51.2K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD | 中国 | $51.2K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | GUIZHOU ZHANXINTU TRADING CO LTD | 中国 | $35.9K |