Sang Tao Moi Construction Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG SáNG TạO MớI
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$2.34M
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312578886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0J83Q9 |
| 成立日期 | 2013-12-09 |
| 联系地址 | 26/25K Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG SÁNG TẠO MỚI |
| 企业英文名称 | SANG TAO MOI CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/25K Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842835951095 |
| 邮箱 | ducnhastm@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 830130 | 家具锁 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 65 | $2.27M |
| 日本 | 1 | $33.3K |
| 韩国 | 1 | $23.3K |
| 英国 | 4 | $14.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| READY MADE INDUSTRIES INC | 美国 | 52 | $1.77M | 其他钢铁结构体、焊接钢丝网 |
| Digital Marketing Corp. | 美国 | 9 | $428.1K | 金属保险箱、家具锁 |
| DIGITAL MARKETING CORP. | 美国 | 1 | $47.7K | 家具锁、金属保险箱 |
| Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $33.3K | 齿轮及变速器、1500瓦以下吸尘器 |
| FAR EAST METALS, INC. | 美国 | 2 | $23.3K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Wondong Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $23.3K | 铝合金板材、金属建筑配件 |
| Airspeed Manufacturing Asia Ltd. | 英国 | 4 | $14.3K | 带接头绝缘电线、钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-01 | 其他钢铁结构体 | READY MADE INDUSTRIES INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | READY MADE INDUSTRIES INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | READY MADE INDUSTRIES INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | READY MADE INDUSTRIES INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | READY MADE INDUSTRIES INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | READY MADE INDUSTRIES INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁结构体 | READY MADE INDUSTRIES INC | 美国 | $12.7K |
| 2026-03-18 | 其他钢铁结构体 | READY MADE INDUSTRIES INC | 美国 | $26.3K |
| 2026-03-18 | 其他钢铁结构体 | READY MADE INDUSTRIES INC | 美国 | $712 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁结构体 | READY MADE INDUSTRIES INC | 美国 | $9.7K |