Sang Tao Moi Construction Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG SáNG TạO MớI

0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$2.34M
出口金额
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $214.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $214.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $214.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312578886
企查查编码QVND0J83Q9
成立日期2013-12-09
联系地址26/25K Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG SÁNG TẠO MỚI
企业英文名称SANG TAO MOI CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26/25K Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+842835951095
邮箱ducnhastm@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
830300金属保险箱
830130家具锁
731029钢铁容器<50升
731439焊接钢丝网
830241金属建筑配件
830990贱金属盖
830170贱金属钥匙
847990功能机器零件
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国65$2.27M
日本1$33.3K
韩国1$23.3K
英国4$14.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
READY MADE INDUSTRIES INC美国52$1.77M其他钢铁结构体、焊接钢丝网
Digital Marketing Corp.美国9$428.1K金属保险箱、家具锁
DIGITAL MARKETING CORP.美国1$47.7K家具锁、金属保险箱
Okatsune Gears Manufacturing Co., Ltd.日本1$33.3K齿轮及变速器、1500瓦以下吸尘器
FAR EAST METALS, INC.美国2$23.3K涂层钢板、镀锌钢板
Wondong Trading Co., Ltd.美国1$23.3K铝合金板材、金属建筑配件
Airspeed Manufacturing Asia Ltd.英国4$14.3K带接头绝缘电线、钢铁容器<50升

近期贸易明细

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-01其他钢铁结构体READY MADE INDUSTRIES INC美国$0
2026-03-19其他钢铁结构体READY MADE INDUSTRIES INC美国$0
2026-03-19其他钢铁结构体READY MADE INDUSTRIES INC美国$0
2026-03-19其他钢铁结构体READY MADE INDUSTRIES INC美国$0
2026-03-19其他钢铁结构体READY MADE INDUSTRIES INC美国$0
2026-03-19其他钢铁结构体READY MADE INDUSTRIES INC美国$0
2026-03-18其他钢铁结构体READY MADE INDUSTRIES INC美国$12.7K
2026-03-18其他钢铁结构体READY MADE INDUSTRIES INC美国$26.3K
2026-03-18其他钢铁结构体READY MADE INDUSTRIES INC美国$712
2026-03-18其他钢铁结构体READY MADE INDUSTRIES INC美国$9.7K

相关企业 · 同类产品

Sang Tao Moi Construction Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →