Hung Vuong Kinh Bac Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HùNG VươNG KINH BắC
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$2.57M
出口金额
—
最近进口
2025-02-27
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300977368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXAV6SY |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Phú Lâm, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÙNG VƯƠNG KINH BẮC |
| 企业英文名称 | HUNG VUONG KINH BAC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Phú Lâm, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842222475499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $2.54M |
| 柬埔寨 | 1 | $32.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Pinxuan Paper Co., Ltd. | 中国 | 19 | $889.4K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 18 | $767.1K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Nanning Tianlonghu Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $334.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd. | 中国 | 6 | $235.7K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Tin Shing Paper International Trading Ltd. | 中国 | 4 | $166.7K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Dongguan Maotong Paper Co., Ltd. | 中国 | 3 | $96.2K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Wenzhou Fanwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 未涂布瓦楞纸 |
| Jia Yu An Packaging Material (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $32.2K | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| Guangdong Seven Nine Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN PINXUAN PAPER CO LTD | 中国 | $60.3K |
| 2025-02-24 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN PINXUAN PAPER CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2025-02-22 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $37.7K |
| 2025-01-09 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-01-09 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $52.2K |
| 2025-01-08 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN PINXUAN PAPER CO LTD | 中国 | $64.8K |
| 2024-12-31 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN PINXUAN PAPER CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2024-12-27 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN PINXUAN PAPER CO LTD | 中国 | $105.2K |
| 2024-12-25 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $50.5K |
| 2024-12-10 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN PINXUAN PAPER CO LTD | 中国 | $65.4K |