Phuong Minh Pharmaceutical Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phương Minh
17
进口笔数
0
出口笔数
$620.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105157992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U6TMCP |
| 成立日期 | 2011-02-21 |
| 联系地址 | Số 37E, Ngách 2/69, Phố Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHƯƠNG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số nhà 16, ngõ 48/9 phố Hưng Thịnh, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84386673836 |
| 邮箱 | phuongminhpharma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 17 | $620.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTC S.r.l. | 意大利 | 7 | $499.6K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| PHARMA LINE S.R.L. | 意大利 | 3 | $49.6K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Pharmextracta S.p.A. | 意大利 | 2 | $45.6K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Guna S.p.A. | 意大利 | 4 | $25.2K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Cor Con International S.r.l. | 意大利 | 1 | $39 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 其他食品制剂 | Cor Con International S.r.l. | 意大利 | $39 |
| 2025-03-18 | 其他零售药品 | PHARMA LINE S.R.L. | 意大利 | $3.8K |
| 2025-03-18 | 其他零售药品 | PHARMA LINE S.R.L. | 意大利 | $4.2K |
| 2025-03-18 | 其他零售药品 | PHARMA LINE S.R.L. | 意大利 | $3.1K |
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | Guna S.p.A. | 意大利 | $1.9K |
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | Guna S.p.A. | 意大利 | $3.0K |
| 2025-03-06 | 其他零售药品 | NTC S R L | 意大利 | $91.2K |
| 2024-10-29 | 其他零售药品 | Pharmextracta S.p.A. | 意大利 | $44.8K |
| 2024-10-15 | 其他零售药品 | PHARMA LINE S.R.L. | 意大利 | $38.0K |
| 2024-07-18 | 其他零售药品 | PHARMEXTRACTA SPA | 意大利 | $730 |