Hoa Phat Metal Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 捣固机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO KIM LOạI HòA PHáT
- 邮箱466
- Facebook1
- YouTube1
26
进口笔数
0
出口笔数
$848.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100365371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9C5D2F4 |
| 成立日期 | 1992-08-22 |
| 联系地址 | Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO KIM LOẠI HÒA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02462810999 |
| 邮箱 | hoaphatmetal@hoaphat.com.vn |
| 官网 | www.hoaphatmetal.com |
| 传真 | 02462848999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843061 | 捣固机械 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $498.5K |
| 中国 | 6 | $322.1K |
| 意大利 | 2 | $25.5K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $2.4K |
| 泰国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 日本 | 12 | $377.3K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Hebei Qinyi Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $215.3K | 机械零件、滑轮飞轮 |
| Toku Pneumatic Co., Ltd. | 日本 | 5 | $119.1K | 气动工具零件、土方机械零件 |
| Newzen, Inc. | 中国 | 1 | $106.8K | 纺织增强橡胶带 |
| Of Ficine Meccaniche Industriali S.r.l. | 意大利 | 2 | $27.9K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| Ricon Pte. Ltd. | 日本 | 1 | $2.1K | 安全阀、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 捣固机械 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $44.8K |
| 2025-12-16 | 非旋转气动手工具 | TOKU PNEUMATIC CO., LTD. | 日本 | $4.1K |
| 2025-12-16 | 离合器联轴器 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $314 |
| 2025-12-16 | 旋转活塞发动机 | THAI SENG TRADING CO LTD | 日本 | $965 |
| 2025-12-16 | 岩石钻具 | TOKU PNEUMATIC CO., LTD. | 日本 | $2.0K |
| 2025-12-16 | 非旋转气动手工具 | TOKU PNEUMATIC CO., LTD. | 日本 | $9.5K |
| 2025-12-16 | 岩石钻具 | TOKU PNEUMATIC CO., LTD. | 日本 | $3.2K |
| 2025-12-16 | 非旋转气动手工具 | TOKU PNEUMATIC CO., LTD. | 日本 | $6.4K |
| 2025-12-16 | 旋转活塞发动机 | THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | $1.0K |
| 2025-12-16 | 岩石钻具 | TOKU PNEUMATIC CO., LTD. | 日本 | $744 |