Phu Thinh Investment Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI ĐầU Tư PHú THịNH
6
进口笔数
0
出口笔数
$414.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110294419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6R5MN9 |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Số nhà 18 Ngõ Giếng Đình, Xóm Thắng Lợi, Thôn Thanh Thần, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | PHU THINH TRADING SERVICE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18 Ngõ Giếng Đình, Xóm Thắng Lợi, Thôn Thanh Thần, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84987203866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902590 | 测量仪器 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $414.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Ningxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $414.4K | 测量仪器、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 测量仪器 | HEBEI NINGXIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88.3K |
| 2026-04-23 | 测量仪器 | HEBEI NINGXIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88.3K |
| 2026-03-27 | 测量仪器 | HEBEI NINGXIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.8K |
| 2026-03-27 | 其他功能机器 | HEBEI NINGXIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-01-23 | 测量仪器 | HEBEI NINGXIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2025-12-03 | 测量仪器 | HEBEI NINGXIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-03 | 测量仪器 | HEBEI NINGXIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-10 | 二氧化硅 | HEBEI NINGXIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-10 | 冶金机械零件 | HEBEI NINGXIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-11-10 | 测量仪器 | HEBEI NINGXIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.3K |