Stavian Packaging Joint Stock Co., Binh Thuan
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 合成机织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN STAVIAN BAO Bì BìNH THUậN
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
9
进口笔数
149
出口笔数
$41.1K
进口金额
$5.31M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401250210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN914HSX7 |
| 成立日期 | 2023-12-21 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN STAVIAN BAO BÌ BÌNH THUẬN |
| 企业英文名称 | STAVIAN PACKAGING BINH THUAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Xã Đức Linh, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện từ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng đủ các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động đầu tư kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84947334638 |
| 邮箱 | info@stavianchem.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844839 | 机械零件 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540720 | 合成机织布 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 551319 | 棉混纺机织物 |
| 540234 | 聚丙烯变形纱 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 551349 | 印花化纤棉布 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $37.3K |
| 印度 | 6 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 35 | $1.10M |
| 马来西亚 | 29 | $775.5K |
| 墨西哥 | 12 | $431.8K |
| 越南 | 14 | $389.2K |
| 泰国 | 8 | $357.9K |
| 中国香港 | 5 | $277.6K |
| 尼加拉瓜 | 5 | $197.9K |
| 菲律宾 | 5 | $142.7K |
| 保加利亚 | 2 | $90.9K |
| 美国 | 3 | $46.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Chaoxin Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| Polymma (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 机器零件、8477机器零件 |
| LOHIA CORP LIMITED | 印度 | 6 | $3.9K | 织机零件附件、机器零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXC Packaging, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 39 | $1.51M | 合成机织布、塑料涂层织物 |
| GUANGJU PLASTIC CO | 中国台湾 | 21 | $709.2K | 合成机织布、PP/PE编织袋 |
| JCR TRADE CONSULTING LIMITED | 9 | $592.9K | 合成机织布、塑料涂层织物 | |
| Symphonic Industrial Sdn. Bhd. | 22 | $540.9K | 合成机织布、聚酯长丝织物 | |
| KEENG JHR PLASTIC CO | 中国台湾 | 10 | $300.0K | 合成机织布、PP/PE编织袋 |
| Zola Polysack Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $276.6K | 高强力机织物、PP/PE编织袋 |
| Assess Packaging (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $249.6K | 聚丙烯塑料、棉混纺机织物 |
| CAM Exports, LLC | 尼加拉瓜 | 5 | $197.9K | PP/PE编织袋 |
| Keeng JHR Plastic Co. | 越南 | 5 | $143.9K | 合成机织布 |
| Global Packaging Systems & Materials Corp. | 菲律宾 | 5 | $142.7K | PP/PE编织袋、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 8477机器零件 | Polymma (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 织机零件附件 | LOHIA CORP LIMITED | 印度 | $68 |
| 2026-04-07 | 织机零件附件 | LOHIA CORP LIMITED | 印度 | $68 |
| 2026-04-06 | 织机零件附件 | LOHIA CORP LIMITED | 印度 | $68 |
| 2026-04-06 | 织机零件附件 | LOHIA CORP LIMITED | 印度 | $68 |
| 2026-03-25 | 非螺纹垫圈 | LOHIA CORP LIMITED | 印度 | $10 |
| 2026-03-25 | 非不锈钢机织物 | LOHIA CORP LIMITED | 印度 | $125 |
| 2026-03-25 | 非不锈钢机织物 | LOHIA CORP LIMITED | 印度 | $111 |
| 2026-03-25 | 传动轴及曲柄 | LOHIA CORP LIMITED | 印度 | $35 |
| 2026-03-25 | 非液体温度计 | LOHIA CORP LIMITED | 印度 | $62 |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 合成机织布 | GUANGJU PLASTIC CO | 中国台湾 | $14.4K |
| 2026-06-30 | 棉混纺机织物 | DARYATAPOLY INDUSTRY SDN BHD | — | $22.4K |
| 2026-06-30 | 合成机织布 | GUANGJU PLASTIC CO | 中国台湾 | $26.9K |
| 2026-06-30 | 棉混纺机织物 | DARYATAPOLY INDUSTRY SDN BHD | — | $20.0K |
| 2026-06-30 | 棉混纺机织物 | DARYATAPOLY INDUSTRY SDN BHD | — | $10.8K |
| 2026-06-29 | 合成机织布 | GUANGJU PLASTIC CO | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-06-29 | 合成机织布 | GUANGJU PLASTIC CO | 中国台湾 | $31.8K |
| 2026-06-29 | 合成机织布 | GUANGJU PLASTIC CO | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 合成机织布 | GUANGJU PLASTIC CO | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 合成机织布 | GUANGJU PLASTIC CO | 中国台湾 | $535 |