Viet Nam Biophar Import-Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU BIOPHAR VIệT NAM
71
进口笔数
0
出口笔数
$741.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-15
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108829378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYW946R3 |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | Lô G5, Khu đấu giá Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BIOPHAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BIOPHAR IMPORT-EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G5, Khu đấu giá Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84866613669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 48 | $523.8K |
| 法国 | 8 | $72.7K |
| 意大利 | 7 | $70.4K |
| 韩国 | 6 | $40.2K |
| 日本 | 2 | $34.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tim Kozmetik Sabun Otel Malzeme Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 26 | $307.7K | 盥洗皂制品、其他护肤品 |
| Tim Kozmetik Sabun Otel Malzemeleri San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 7 | $88.7K | 盥洗皂制品、其他护肤品 |
| Lustrel Laboratories | 法国 | 8 | $72.7K | 其他食品制剂 |
| PHARMA FOOD MANUFACTURING ITALIA SRL | 意大利 | 7 | $70.4K | 其他食品制剂 |
| Medicure Pharmaceutical Industry & Trading Co., Ltd. | 土耳其 | 6 | $47.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Lizcos Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $38.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $34.8K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
| Medicure Ilac San ve Tic Ltd. Sti | 土耳其 | 3 | $21.2K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Tim Kozmetik Sabun Otel Malzemeleri ve San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $20.7K | 盥洗皂制品、皮肤清洁剂 |
| Honor Ilac Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $13.3K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 盥洗皂制品 | Tim Kozmetik Sabun Otel Malzeme Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | $11.2K |
| 2026-07-08 | 其他食品制剂 | PHARMA FOOD MANUFACTURING ITALIA SRL | 意大利 | $16.6K |
| 2026-07-06 | 其他护肤品 | Lizcos Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-07-06 | 其他护肤品 | Lizcos Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-07-06 | 其他护肤品 | Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | $16.8K |
| 2026-05-18 | 皮肤清洁剂 | Lizcos Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-05-18 | 皮肤清洁剂 | Lizcos Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-05-13 | 洗发剂 | Tim Kozmetik Sabun Otel Malzemeleri San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | $4.7K |
| 2026-05-11 | 其他食品制剂 | Lustrel Laboratories | 法国 | $7.9K |
| 2026-05-11 | 其他食品制剂 | Lustrel Laboratories | 法国 | $10.6K |