Viet Nam Biophar Import-Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU BIOPHAR VIệT NAM

64
进口笔数
0
出口笔数
$655.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108829378
企查查编码QVNYW946R3
成立日期2019-07-19
联系地址Lô G5, Khu đấu giá Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BIOPHAR VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM BIOPHAR IMPORT-EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô G5, Khu đấu giá Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84866613669
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
340111盥洗皂制品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
220299其他非酒精饮料
481920非瓦楞折叠盒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其46$507.9K
法国7$54.2K
意大利6$53.8K
韩国4$21.8K
日本1$18.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tim Kozmetik Sabun Otel Malzeme Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其24$271.5K盥洗皂制品、皮肤清洁剂
Lustrel Laboratories法国7$54.2K其他食品制剂
Pharma Food Manufacturing Italia S.R.L.意大利6$53.8K其他食品制剂
Medicure Pharmaceutical Industry & Trading Co., Ltd.土耳其6$47.9K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Tim Kozmetik Sabun Otel Malzemeleri San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其2$43.2K盥洗皂制品
Tim Kozmetik Sabun Otel Malzemeleri San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其4$40.8K其他护肤品、盥洗皂制品
Tim Kozmetik Sabun Otel Malzeme Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其1$25.0K盥洗皂制品、其他护肤品
Medicure Ilac San ve Tic Ltd. Sti土耳其3$21.2K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Tim Kozmetik Sabun Otel Malzemeleri ve San. Tic. Ltd. Sti.土耳其1$20.7K盥洗皂制品、皮肤清洁剂
Lizcos Co., Ltd.韩国3$20.0K其他护肤品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20盥洗皂制品TIM KOZMETIK SABUN OTEL MALZEMELERI SAN TIC LTD STI土耳其$17.1K
2026-04-20盥洗皂制品TIM KOZMETIK SABUN OTEL MALZEMELERI SAN TIC LTD STI土耳其$17.1K
2026-03-30其他护肤品CARBOEXPERT INC韩国$40
2026-03-30其他护肤品CARBOEXPERT INC韩国$1.8K
2026-02-02皮肤清洁剂TIM KOZMETIK SABUN OTEL MALZEMELERI SAN VE TIC LTD STI土耳其$14.4K
2026-02-02其他护肤品TIM KOZMETIK SABUN OTEL MALZEMELERI SAN VE TIC LTD STI土耳其$7.5K
2026-01-20其他护肤品Lizcos Co., Ltd.韩国$7.8K
2025-12-29盥洗皂制品TIM KOZMETIK SABUN OTEL MALZ SAN VE TIC LTD STI土耳其$11.2K
2025-12-29其他护肤品TIM KOZMETIK SABUN OTEL MALZ SAN VE TIC LTD STI土耳其$16.3K
2025-12-22皮肤清洁剂Lizcos Co., Ltd.韩国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Biophar Import-Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →