Nam Phong Equipment Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị NAM PHONG
13
进口笔数
0
出口笔数
$486.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110155207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGEBM7V |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ NAM PHONG |
| 企业英文名称 | NAM PHONG EQUIPMENT IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất dịch vụ vị trí X1, khu 1, Thôn Yên Lũng, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84985636186 |
| 邮箱 | handientu247@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $486.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meizhou Guanghan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $148.1K | 非自动电弧焊机、等离子弧机床 |
| Shenzhen Punair Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $134.8K | 焊接机零件、其他焊接机 |
| Shenzhen Zhongtian Welding Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.3K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Costar Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.7K | 玩具模型、非自动电弧焊机 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.5K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 等离子弧机床 | MEIZHOU GUANGHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 等离子弧机床 | MEIZHOU GUANGHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 等离子弧机床 | MEIZHOU GUANGHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-14 | 等离子弧机床 | MEIZHOU GUANGHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-06 | 等离子弧机床 | MEIZHOU GUANGHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-06 | 非自动电弧焊机 | MEIZHOU GUANGHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | MEIZHOU GUANGHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6 |
| 2026-01-06 | 非自动电弧焊机 | MEIZHOU GUANGHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-06 | 非自动电弧焊机 | MEIZHOU GUANGHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-01-06 | 非自动电弧焊机 | MEIZHOU GUANGHAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |