Khoi Nguyen Environmental Construction Consultancy Corporation
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Môi Trường Khởi Nguyên
3
进口笔数
0
出口笔数
$20.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309707570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5HEY4V |
| 成立日期 | 2010-01-14 |
| 联系地址 | B257B Đường Nguyễn Văn Quá, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG KHỞI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1/10 Đông Hưng Thuận 12, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84989596879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 853990 | 灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 3 | $18.3K |
| 中国 | 2 | $1.2K |
| 中国台湾 | 3 | $525 |
| 美国 | 1 | $157 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amii Sp. Z o.o. | 波兰 | 3 | $20.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 过滤净化器零件 | AMII SP Z O O | 波兰 | $69 |
| 2024-10-31 | 塑料容器 | Amii Sp. Z o.o. | 中国台湾 | $32 |
| 2024-10-31 | 过滤净化器零件 | Amii Sp. Z o.o. | 中国台湾 | $184 |
| 2024-10-31 | 过滤净化器零件 | AMII SP Z O O | 波兰 | $25 |
| 2024-10-31 | 过滤净化器零件 | AMII SP Z O O | 波兰 | $580 |
| 2024-10-31 | 塑料管件 | Amii Sp. Z o.o. | 中国台湾 | $33 |
| 2024-10-31 | 水净化机械 | Amii Sp. Z o.o. | 美国 | $157 |
| 2024-10-31 | 水净化机械 | AMII SP Z O O | 波兰 | $2.0K |
| 2024-10-31 | 过滤净化器零件 | AMII SP Z O O | 波兰 | $76 |
| 2024-10-31 | 过滤净化器零件 | Amii Sp. Z o.o. | 中国 | $800 |