Hoang Thu Trang Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 不锈钢废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HOàNG THU TRANG

0
进口笔数
139
出口笔数
$0
进口金额
$2.72M
出口金额
最近进口
2024-02-27
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.20M20212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 53 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $957.1K · 52 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $483.9K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 53 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $957.1K · 52 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $483.9K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0318033092
企查查编码QVN5VFHP6V
成立日期2023-09-08
联系地址154 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG THU TRANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话0584320779
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本47亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
720421不锈钢废料
262019含锌残渣
262040含铝残渣
720449其他钢铁废料
720260镍铁
720510生铁颗粒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度98$2.35M
中国台湾7$142.7K
韩国7$71.5K
越南16$67.6K
中国5$49.8K
新加坡4$18.8K
泰国1$14.0K
马来西亚1$7.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astron International Private Ltd.印度39$841.6K不锈钢废料、精制硼砂
Metalman Auto (P) Ltd.印度27$575.2K不锈钢废料
Crystal Jade Inc.印度11$357.6K不锈钢废料、钢铁废料
Li Cheng Wholesaler Trading Co., Ltd.越南22$335.6K不锈钢废料、含铝残渣
P.M. Steel & Alloys Industries Sdn. Bhd.马来西亚8$322.6K不锈钢废料、其他钢铁废料
NI Met Metals Inc.印度4$98.1K不锈钢废料、钢铁废料
IMTEX Trading Pte. Ltd.新加坡14$61.2K含锌残渣、铝废料
Astron International Private Ltd.中国1$21.0K不锈钢废料、合金钢线材
Astron International Private Ltd.韩国2$21.0K不锈钢废料
JG Chemicals Ltd.越南2$12.0K含锌残渣

近期贸易明细

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-27不锈钢废料METALMAN AUTO (P) LTD印度$28.0K
2024-01-28不锈钢废料METALMAN AUTO (P) LTD印度$28.0K
2024-01-28不锈钢废料METALMAN AUTO (P) LTD印度$14.0K
2024-01-04不锈钢废料ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$28.0K
2024-01-03不锈钢废料LI CHENG WHOLESALER TRADING CO., LTD韩国$7.0K
2024-01-03不锈钢废料METALMAN AUTO (P) LTD印度$28.1K
2024-01-03不锈钢废料LI CHENG WHOLESALER TRADING CO., LTD印度$21.0K
2024-01-03不锈钢废料METALMAN AUTO (P) LTD印度$21.0K
2024-01-03不锈钢废料LI CHENG WHOLESALER TRADING CO., LTD印度$28.0K
2024-01-03不锈钢废料ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$7.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang Thu Trang Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →