Hoang Thu Trang Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HOàNG THU TRANG
0
进口笔数
139
出口笔数
$0
进口金额
$2.72M
出口金额
—
最近进口
2024-02-27
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318033092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VFHP6V |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG THU TRANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0584320779 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 262019 | 含锌残渣 |
| 262040 | 含铝残渣 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720260 | 镍铁 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 98 | $2.35M |
| 中国台湾 | 7 | $142.7K |
| 韩国 | 7 | $71.5K |
| 越南 | 16 | $67.6K |
| 中国 | 5 | $49.8K |
| 新加坡 | 4 | $18.8K |
| 泰国 | 1 | $14.0K |
| 马来西亚 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astron International Private Ltd. | 印度 | 39 | $841.6K | 不锈钢废料、精制硼砂 |
| Metalman Auto (P) Ltd. | 印度 | 27 | $575.2K | 不锈钢废料 |
| Crystal Jade Inc. | 印度 | 11 | $357.6K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| Li Cheng Wholesaler Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $335.6K | 不锈钢废料、含铝残渣 |
| P.M. Steel & Alloys Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $322.6K | 不锈钢废料、其他钢铁废料 |
| NI Met Metals Inc. | 印度 | 4 | $98.1K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| IMTEX Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $61.2K | 含锌残渣、铝废料 |
| Astron International Private Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 不锈钢废料、合金钢线材 |
| Astron International Private Ltd. | 韩国 | 2 | $21.0K | 不锈钢废料 |
| JG Chemicals Ltd. | 越南 | 2 | $12.0K | 含锌残渣 |
近期贸易明细
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 不锈钢废料 | METALMAN AUTO (P) LTD | 印度 | $28.0K |
| 2024-01-28 | 不锈钢废料 | METALMAN AUTO (P) LTD | 印度 | $28.0K |
| 2024-01-28 | 不锈钢废料 | METALMAN AUTO (P) LTD | 印度 | $14.0K |
| 2024-01-04 | 不锈钢废料 | ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $28.0K |
| 2024-01-03 | 不锈钢废料 | LI CHENG WHOLESALER TRADING CO., LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2024-01-03 | 不锈钢废料 | METALMAN AUTO (P) LTD | 印度 | $28.1K |
| 2024-01-03 | 不锈钢废料 | LI CHENG WHOLESALER TRADING CO., LTD | 印度 | $21.0K |
| 2024-01-03 | 不锈钢废料 | METALMAN AUTO (P) LTD | 印度 | $21.0K |
| 2024-01-03 | 不锈钢废料 | LI CHENG WHOLESALER TRADING CO., LTD | 印度 | $28.0K |
| 2024-01-03 | 不锈钢废料 | ASTRON INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $7.0K |