Top Industry Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY & THIếT Bị CôNG NGHIệP ĐỉNH CAO
56
进口笔数
4
出口笔数
$100.3K
进口金额
$23.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-09-26
最近出口
21
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309344207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16C74X6 |
| 成立日期 | 2009-08-27 |
| 联系地址 | 399 Hưng Phú, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY & THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐỈNH CAO |
| 企业英文名称 | TOP INDUSTRY MACHINERY & EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 399 Hưng Phú, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937327397 |
| 邮箱 | tuyetnhung2812@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $73.8K |
| 美国 | 19 | $14.1K |
| 日本 | 6 | $2.8K |
| 德国 | 9 | $1.7K |
| 中国台湾 | 11 | $1.4K |
| 罗马尼亚 | 7 | $1.0K |
| 英国 | 2 | $813 |
| 保加利亚 | 3 | $566 |
| 韩国 | 2 | $550 |
| 墨西哥 | 3 | $515 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $21.4K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin Yan Industrial Ltd. | 中国 | 29 | $69.0K | 静止变流器、数据处理机 |
| Xin Yan Industrial Ltd. | 中国 | 3 | $10.7K | 液压气压阀门、静止变流器 |
| Custom Valve Concepts | 美国 | 1 | $5.0K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Harrington Industrial Plastics, LLC | 美国 | 2 | $4.9K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
| Suzhou Xicheng Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.2K | 紫外线红外线灯、熔融石英玻璃管 |
| Xin Yan Industrial Ltd. | 美国 | 7 | $1.2K | 纸基研磨料 |
| XIN YAN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 数据处理机、电力控制板 |
| Murdock Industrial Inc. | 美国 | 3 | $917 | 其他钢铁管件、硫化橡胶管 |
| MyTech Ltd. | 保加利亚 | 1 | $513 | 硫化橡胶软管、硫化橡胶绳 |
| TRUNDEAN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $50 | 其他气泵、其他风扇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.4K | 氩气、阀门龙头 |
| Harrington Industrial Plastics, LLC | 美国 | 1 | $2.4K | 其他硬塑料管、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 轴承座 | XIN YAN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | XIN YAN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | XIN YAN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | XIN YAN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | XIN YAN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-28 | 止回阀 | XIN YAN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | XIN YAN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他泵和提升机 | XIN YAN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | XIN YAN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-28 | 止回阀 | XIN YAN INDUSTRIAL LTD | 中国 | $40 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 其他塑料包装制品 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $11.3K |
| 2023-06-09 | 阀门零件 | HARRINGTON INDUSTRIAL PLASTICS LLC | 美国 | $2.4K |
| 2023-03-03 | 其他塑料管材 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-02-17 | 电力控制板 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $984 |
| 2023-02-17 | 钢铁软管 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-02-17 | 1kg以下胶粘剂 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2023-02-17 | 焊接机零件 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $291 |
| 2023-02-17 | 滚珠轴承 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-02-17 | 钢铁软管 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-02-17 | 钢铁软管 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $1.7K |