Top Industry Machinery & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY & THIếT Bị CôNG NGHIệP ĐỉNH CAO

56
进口笔数
4
出口笔数
$100.3K
进口金额
$23.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-09-26
最近出口
21
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 3 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $425 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $513 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $460 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 3 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $425 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $513 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $460 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309344207
企查查编码QVN16C74X6
成立日期2009-08-27
联系地址399 Hưng Phú, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY & THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐỈNH CAO
企业英文名称TOP INDUSTRY MACHINERY & EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址399 Hưng Phú, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84937327397
邮箱tuyetnhung2812@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
870830车辆制动零件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
850440静止变流器
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
854143光伏组件

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
391739其他塑料管材
392390其他塑料包装制品
830710钢铁软管
848190阀门零件
848210滚珠轴承
851590焊接机零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$73.8K
美国19$14.1K
日本6$2.8K
德国9$1.7K
中国台湾11$1.4K
罗马尼亚7$1.0K
英国2$813
保加利亚3$566
韩国2$550
墨西哥3$515

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$21.4K
美国1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xin Yan Industrial Ltd.中国29$69.0K静止变流器、数据处理机
Xin Yan Industrial Ltd.中国3$10.7K液压气压阀门、静止变流器
Custom Valve Concepts美国1$5.0K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Harrington Industrial Plastics, LLC美国2$4.9K流量压力检测零件、液体流量计
Suzhou Xicheng Water Treatment Equipment Co., Ltd.中国4$4.2K紫外线红外线灯、熔融石英玻璃管
Xin Yan Industrial Ltd.美国7$1.2K纸基研磨料
XIN YAN INDUSTRIAL LTD中国香港1$1.1K数据处理机、电力控制板
Murdock Industrial Inc.美国3$917其他钢铁管件、硫化橡胶管
MyTech Ltd.保加利亚1$513硫化橡胶软管、硫化橡胶绳
TRUNDEAN MACHINERY CO LTD中国台湾2$50其他气泵、其他风扇

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南3$21.4K氩气、阀门龙头
Harrington Industrial Plastics, LLC美国1$2.4K其他硬塑料管、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28轴承座XIN YAN INDUSTRIAL LTD中国$120
2026-04-28轴承座XIN YAN INDUSTRIAL LTD中国$90
2026-04-28泵及压缩机零件XIN YAN INDUSTRIAL LTD中国$50
2026-04-28其他螺纹紧固件XIN YAN INDUSTRIAL LTD中国$24
2026-04-28轴承座XIN YAN INDUSTRIAL LTD中国$120
2026-04-28止回阀XIN YAN INDUSTRIAL LTD中国$40
2026-04-28钢铁螺钉螺栓XIN YAN INDUSTRIAL LTD中国$10
2026-04-28其他泵和提升机XIN YAN INDUSTRIAL LTD中国$195
2026-04-28轴承座XIN YAN INDUSTRIAL LTD中国$90
2026-04-28止回阀XIN YAN INDUSTRIAL LTD中国$40

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-26其他塑料包装制品GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD越南$11.3K
2023-06-09阀门零件HARRINGTON INDUSTRIAL PLASTICS LLC美国$2.4K
2023-03-03其他塑料管材GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD越南$2.9K
2023-02-17电力控制板GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD越南$984
2023-02-17钢铁软管GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD越南$1.1K
2023-02-171kg以下胶粘剂GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD越南$96
2023-02-17焊接机零件GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD越南$291
2023-02-17滚珠轴承GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD越南$1.7K
2023-02-17钢铁软管GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD越南$1.2K
2023-02-17钢铁软管GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Top Industry Machinery & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →