Global Marine Premium Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 260 笔 · 主营 冻金枪鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM BIểN CAO CấP TOàN CầU
96
进口笔数
260
出口笔数
$12.71M
进口金额
$36.67M
出口金额
2025-11-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315887071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP94VQBW |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | 118/83A8 Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM BIỂN CAO CẤP TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL MARINE PREMIUM FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 118/83A8 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842835114030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030344 | 冻大眼金枪鱼 |
| 030357 | 冻剑鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 38 | $5.73M |
| 中国 | 18 | $2.82M |
| 日本 | 24 | $1.83M |
| 泰国 | 4 | $810.0K |
| 密克罗尼西亚 | 3 | $676.0K |
| 越南 | 2 | $364.5K |
| 中国香港 | 2 | $292.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $149.8K |
| 阿曼 | 1 | $46.5K |
| 韩国 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 105 | $17.02M |
| 美国 | 93 | $14.15M |
| 乌克兰 | 26 | $2.73M |
| 越南 | 9 | $1.25M |
| 日本 | 18 | $757.5K |
| 中国 | 3 | $159.8K |
| 立陶宛 | 1 | $149.0K |
| 新加坡 | 1 | $42.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEN CHI SEAFOOD CO LTD | 中国台湾 | 26 | $4.84M | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| Liancheng Fishery (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.12M | 冻金枪鱼片 |
| Thai Union Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $810.0K | 金枪鱼/鲣鱼制品、传动轴及曲柄 |
| Seafood Supply Chain Ltd. | 中国 | 5 | $767.8K | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| Kyorei Co., Ltd. | 日本 | 9 | $701.9K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Ocean King International Co., Ltd. | 日本 | 6 | $631.5K | 其他冷冻鱼 |
| Xiamen Western & Central Pacific Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $317.0K | 冻黄鳍金枪鱼、冻长鳍金枪鱼 |
| OCEAN KING INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $308.0K | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| FIVE STAR HOLDINGS LTD | 中国台湾 | 3 | $133.7K | 其他冷冻鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| Dairei Co., Ltd. | 日本 | 3 | $105.9K | 其他冷冻鱼、冻牡蛎 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sintez-Resurs | 俄罗斯 | 40 | $7.30M | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Frontline Products Inc. | 美国 | 35 | $5.64M | 冻金枪鱼片、冷冻鱼片 |
| OOO Sintez Resurs | 俄罗斯 | 26 | $4.18M | 其他干鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Norpac Fisheries Export | 美国 | 22 | $3.33M | 冻金枪鱼片、冷冻鱼肉 |
| OOO Sintez-Resurs | 俄罗斯 | 14 | $2.21M | 其他干鱼、干制鱼 |
| Ocean Snack, LLC | 乌克兰 | 15 | $1.60M | 其他鱼制品、其他干鱼 |
| Seafarers, Inc. | 美国 | 9 | $1.51M | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
| Seafood Industries Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $1.40M | 其他干鱼、干制鱼 |
| Luckyfish LLC | 俄罗斯 | 10 | $827.9K | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
| Jintatsu Foodstuff Co., Ltd. | 日本 | 16 | $707.5K | 其他鱼制品、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 冻金枪鱼片 | CENTRAL SEAWAY CO | 越南 | $17.3K |
| 2025-11-19 | 冻金枪鱼片 | CENTRAL SEAWAY CO | 越南 | $16.4K |
| 2025-11-19 | 冻金枪鱼片 | CENTRAL SEAWAY CO | 越南 | $40.8K |
| 2025-11-19 | 冻金枪鱼片 | CENTRAL SEAWAY CO | 越南 | $17.8K |
| 2025-11-19 | 冻金枪鱼片 | CENTRAL SEAWAY CO | 越南 | $24.9K |
| 2025-11-19 | 冻金枪鱼片 | CENTRAL SEAWAY CO | 越南 | $12.2K |
| 2025-11-19 | 冻金枪鱼片 | CENTRAL SEAWAY CO | 越南 | $8.4K |
| 2025-11-19 | 冻金枪鱼片 | CENTRAL SEAWAY CO | 越南 | $27.0K |
| 2025-11-19 | 冻金枪鱼片 | CENTRAL SEAWAY CO | 越南 | $40.5K |
| 2025-09-18 | 冻黄鳍金枪鱼 | PT HOLI MINA JAYA | 印度尼西亚 | $83.1K |
出口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | SEAFOOD INDUSTRIES LTD | 俄罗斯 | $200.3K |
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | SEAFOOD INDUSTRIES LTD | 俄罗斯 | $200.3K |
| 2026-04-20 | 其他干鱼 | SEAFOOD INDUSTRIES LTD | 俄罗斯 | $200.3K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼片 | SEAFARERS INC | 美国 | $18.4K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼片 | SEAFARERS INC | 美国 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼片 | SEAFARERS INC | 美国 | $36.0K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼片 | SEAFARERS INC | 美国 | $102.7K |
| 2026-04-15 | 冻金枪鱼片 | OOO "ULTRA FISH" | — | $30.9K |
| 2026-04-15 | 冻金枪鱼片 | OOO "ULTRA FISH" | — | $22.4K |
| 2026-04-15 | 冻金枪鱼片 | OOO "ULTRA FISH" | — | $15.1K |