Global Marine Premium Food Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 260 笔 · 主营 冻金枪鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM BIểN CAO CấP TOàN CầU

96
进口笔数
260
出口笔数
$12.71M
进口金额
$36.67M
出口金额
2025-11-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $140.0K · 1 笔出口 $274.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 11 笔2023-10进口 $250.0K · 1 笔出口 $1.51M · 11 笔2023-11进口 $487.4K · 3 笔出口 $349.8K · 2 笔2023-12进口 $442.3K · 2 笔出口 $1.53M · 9 笔2024-01进口 $155.2K · 2 笔出口 $822.6K · 6 笔2024-02进口 $146.6K · 2 笔出口 $1.11M · 7 笔2024-03进口 $210.8K · 2 笔出口 $1.21M · 8 笔2024-04进口 $489.6K · 4 笔出口 $958.6K · 7 笔2024-05进口 $527.4K · 3 笔出口 $950.8K · 6 笔2024-06进口 $706.1K · 4 笔出口 $1.87M · 13 笔2024-07进口 $1.14M · 8 笔出口 $1.99M · 13 笔2024-08进口 $858.6K · 6 笔出口 $1.77M · 11 笔2024-09进口 $954.7K · 5 笔出口 $2.07M · 14 笔2024-10进口 $297.6K · 2 笔出口 $1.15M · 8 笔2024-11进口 $889.0K · 5 笔出口 $684.9K · 5 笔2024-12进口 $655.6K · 9 笔出口 $1.01M · 9 笔2025-01进口 $711.9K · 8 笔出口 $725.2K · 6 笔2025-02进口 $354.8K · 4 笔出口 $504.9K · 5 笔2025-03进口 $1.10M · 8 笔出口 $1.00M · 6 笔2025-04进口 $747.8K · 4 笔出口 $1.37M · 8 笔2025-05进口 $256.1K · 3 笔出口 $1.37M · 10 笔2025-06进口 $46 · 2 笔出口 $563.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 2 笔2025-08进口 $113.6K · 2 笔出口 $78.1K · 1 笔2025-09进口 $452.2K · 3 笔出口 $886.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $736.9K · 6 笔2025-11进口 $205.2K · 1 笔出口 $347.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $140.0K · 1 笔出口 $274.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 11 笔2023-10进口 $250.0K · 1 笔出口 $1.51M · 11 笔2023-11进口 $487.4K · 3 笔出口 $349.8K · 2 笔2023-12进口 $442.3K · 2 笔出口 $1.53M · 9 笔2024-01进口 $155.2K · 2 笔出口 $822.6K · 6 笔2024-02进口 $146.6K · 2 笔出口 $1.11M · 7 笔2024-03进口 $210.8K · 2 笔出口 $1.21M · 8 笔2024-04进口 $489.6K · 4 笔出口 $958.6K · 7 笔2024-05进口 $527.4K · 3 笔出口 $950.8K · 6 笔2024-06进口 $706.1K · 4 笔出口 $1.87M · 13 笔2024-07进口 $1.14M · 8 笔出口 $1.99M · 13 笔2024-08进口 $858.6K · 6 笔出口 $1.77M · 11 笔2024-09进口 $954.7K · 5 笔出口 $2.07M · 14 笔2024-10进口 $297.6K · 2 笔出口 $1.15M · 8 笔2024-11进口 $889.0K · 5 笔出口 $684.9K · 5 笔2024-12进口 $655.6K · 9 笔出口 $1.01M · 9 笔2025-01进口 $711.9K · 8 笔出口 $725.2K · 6 笔2025-02进口 $354.8K · 4 笔出口 $504.9K · 5 笔2025-03进口 $1.10M · 8 笔出口 $1.00M · 6 笔2025-04进口 $747.8K · 4 笔出口 $1.37M · 8 笔2025-05进口 $256.1K · 3 笔出口 $1.37M · 10 笔2025-06进口 $46 · 2 笔出口 $563.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 2 笔2025-08进口 $113.6K · 2 笔出口 $78.1K · 1 笔2025-09进口 $452.2K · 3 笔出口 $886.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $736.9K · 6 笔2025-11进口 $205.2K · 1 笔出口 $347.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 6 笔

工商档案

企业注册号0315887071
企查查编码QVNP94VQBW
成立日期2019-09-09
联系地址118/83A8 Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM BIỂN CAO CẤP TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL MARINE PREMIUM FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址118/83A8 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842835114030
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030342冻黄鳍金枪鱼
030389其他冷冻鱼
030487冻金枪鱼片
030344冻大眼金枪鱼
030357冻剑鱼

出口

HS 编码产品
030487冻金枪鱼片
030559其他干鱼
160419其他鱼制品
030489冷冻鱼片
030554干制鱼
030572鱼杂及部位

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾38$5.73M
中国18$2.82M
日本24$1.83M
泰国4$810.0K
密克罗尼西亚3$676.0K
越南2$364.5K
中国香港2$292.7K
印度尼西亚3$149.8K
阿曼1$46.5K
韩国1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯105$17.02M
美国93$14.15M
乌克兰26$2.73M
越南9$1.25M
日本18$757.5K
中国3$159.8K
立陶宛1$149.0K
新加坡1$42.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WEN CHI SEAFOOD CO LTD中国台湾26$4.84M冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼
Liancheng Fishery (Xiamen) Co., Ltd.中国8$1.12M冻金枪鱼片
Thai Union Manufacturing Co., Ltd.泰国4$810.0K金枪鱼/鲣鱼制品、传动轴及曲柄
Seafood Supply Chain Ltd.中国5$767.8K冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼
Kyorei Co., Ltd.日本9$701.9K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Ocean King International Co., Ltd.日本6$631.5K其他冷冻鱼
Xiamen Western & Central Pacific Trading Co., Ltd.中国3$317.0K冻黄鳍金枪鱼、冻长鳍金枪鱼
OCEAN KING INTERNATIONAL CO LTD中国台湾4$308.0K冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼
FIVE STAR HOLDINGS LTD中国台湾3$133.7K其他冷冻鱼、冻黄鳍金枪鱼
Dairei Co., Ltd.日本3$105.9K其他冷冻鱼、冻牡蛎

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sintez-Resurs俄罗斯40$7.30M冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼
Frontline Products Inc.美国35$5.64M冻金枪鱼片、冷冻鱼片
OOO Sintez Resurs俄罗斯26$4.18M其他干鱼、冻墨鱼鱿鱼
Norpac Fisheries Export美国22$3.33M冻金枪鱼片、冷冻鱼肉
OOO Sintez-Resurs俄罗斯14$2.21M其他干鱼、干制鱼
Ocean Snack, LLC乌克兰15$1.60M其他鱼制品、其他干鱼
Seafarers, Inc.美国9$1.51M冷冻鱼片、鱼肉制品
Seafood Industries Ltd.俄罗斯7$1.40M其他干鱼、干制鱼
Luckyfish LLC俄罗斯10$827.9K冷冻虾、冻金枪鱼片
Jintatsu Foodstuff Co., Ltd.日本16$707.5K其他鱼制品、冷冻鱼片

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19冻金枪鱼片CENTRAL SEAWAY CO越南$17.3K
2025-11-19冻金枪鱼片CENTRAL SEAWAY CO越南$16.4K
2025-11-19冻金枪鱼片CENTRAL SEAWAY CO越南$40.8K
2025-11-19冻金枪鱼片CENTRAL SEAWAY CO越南$17.8K
2025-11-19冻金枪鱼片CENTRAL SEAWAY CO越南$24.9K
2025-11-19冻金枪鱼片CENTRAL SEAWAY CO越南$12.2K
2025-11-19冻金枪鱼片CENTRAL SEAWAY CO越南$8.4K
2025-11-19冻金枪鱼片CENTRAL SEAWAY CO越南$27.0K
2025-11-19冻金枪鱼片CENTRAL SEAWAY CO越南$40.5K
2025-09-18冻黄鳍金枪鱼PT HOLI MINA JAYA印度尼西亚$83.1K

出口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他干鱼SEAFOOD INDUSTRIES LTD俄罗斯$200.3K
2026-04-29其他干鱼SEAFOOD INDUSTRIES LTD俄罗斯$200.3K
2026-04-20其他干鱼SEAFOOD INDUSTRIES LTD俄罗斯$200.3K
2026-04-16冷冻鱼片SEAFARERS INC美国$18.4K
2026-04-16冷冻鱼片SEAFARERS INC美国$11.0K
2026-04-16冷冻鱼片SEAFARERS INC美国$36.0K
2026-04-16冷冻鱼片SEAFARERS INC美国$102.7K
2026-04-15冻金枪鱼片OOO "ULTRA FISH"$30.9K
2026-04-15冻金枪鱼片OOO "ULTRA FISH"$22.4K
2026-04-15冻金枪鱼片OOO "ULTRA FISH"$15.1K

相关企业 · 同类产品

Global Marine Premium Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →