Duy Binh Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị DUY BìNH

64
进口笔数
0
出口笔数
$5.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.36M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.36M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.36M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109239029
企查查编码QVN11UQ790
成立日期2020-06-24
联系地址Số 197 phố Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DUY BÌNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK-07, Dự án Khu nhà ở Quân Đội K35 - TM, số 35 Tân Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912378833
邮箱hiennthee@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
847190数据处理机
902620压力测量仪
902680液体气体测量仪
903089其他9030仪器
902300教学演示仪器
851762通信设备
902789分析仪器
903033电测仪表
851830头戴耳机及耳塞

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡47$5.21M
中国11$114.4K
中国台湾6$113.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makita Trading & Services Pte. Ltd.新加坡29$5.15M其他测量仪器、数据处理机
TORY LTD中国台湾5$113.2K金属模具(非注塑)、冷轧碳钢带
Tory Ltd.中国9$104.5K头戴耳机及耳塞、已录制光碟
Addest Technovation Pte. Ltd.新加坡17$53.9K其他测量仪器、数据处理机
Ningbo United Group Import & Export Co., Ltd.中国1$8.9K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Makita Trading & Service Pte. Ltd.新加坡1$1.5K数据处理机、教学演示仪器
NINGBO UNITED GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD中国香港1$1.0K通信设备、头戴耳机及耳塞
C&L Hi-Tech Corp.新加坡1$10通信设备

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30通信设备NINGBO UNITED GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.2K
2026-03-30头戴耳机及耳塞NINGBO UNITED GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2026-03-30通信设备NINGBO UNITED GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.1K
2025-12-22其他测量仪器ADDEST TECHNOVATION PTE LTD新加坡$1.5K
2025-12-22分析仪器ADDEST TECHNOVATION PTE LTD新加坡$1.3K
2025-12-22其他9030仪器ADDEST TECHNOVATION PTE LTD新加坡$242
2025-12-22其他测量仪器ADDEST TECHNOVATION PTE LTD新加坡$1.5K
2025-12-22其他测量仪器ADDEST TECHNOVATION PTE LTD新加坡$91
2025-12-22数据处理机ADDEST TECHNOVATION PTE LTD新加坡$966
2025-12-22其他9030仪器ADDEST TECHNOVATION PTE LTD新加坡$242

相关企业 · 同类产品

Duy Binh Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →