Duy Binh Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị DUY BìNH
64
进口笔数
0
出口笔数
$5.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109239029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11UQ790 |
| 成立日期 | 2020-06-24 |
| 联系地址 | Số 197 phố Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DUY BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK-07, Dự án Khu nhà ở Quân Đội K35 - TM, số 35 Tân Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912378833 |
| 邮箱 | hiennthee@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 47 | $5.21M |
| 中国 | 11 | $114.4K |
| 中国台湾 | 6 | $113.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makita Trading & Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $5.15M | 其他测量仪器、数据处理机 |
| TORY LTD | 中国台湾 | 5 | $113.2K | 金属模具(非注塑)、冷轧碳钢带 |
| Tory Ltd. | 中国 | 9 | $104.5K | 头戴耳机及耳塞、已录制光碟 |
| Addest Technovation Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $53.9K | 其他测量仪器、数据处理机 |
| Ningbo United Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Makita Trading & Service Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 数据处理机、教学演示仪器 |
| NINGBO UNITED GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| C&L Hi-Tech Corp. | 新加坡 | 1 | $10 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 通信设备 | NINGBO UNITED GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-30 | 头戴耳机及耳塞 | NINGBO UNITED GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 通信设备 | NINGBO UNITED GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-22 | 其他测量仪器 | ADDEST TECHNOVATION PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-12-22 | 分析仪器 | ADDEST TECHNOVATION PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2025-12-22 | 其他9030仪器 | ADDEST TECHNOVATION PTE LTD | 新加坡 | $242 |
| 2025-12-22 | 其他测量仪器 | ADDEST TECHNOVATION PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-12-22 | 其他测量仪器 | ADDEST TECHNOVATION PTE LTD | 新加坡 | $91 |
| 2025-12-22 | 数据处理机 | ADDEST TECHNOVATION PTE LTD | 新加坡 | $966 |
| 2025-12-22 | 其他9030仪器 | ADDEST TECHNOVATION PTE LTD | 新加坡 | $242 |