Neway Solutions & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 不锈钢板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Và DịCH Vụ NEWAY
9
进口笔数
0
出口笔数
$42.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110041520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y00QNX |
| 成立日期 | 2022-06-24 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số nhà 9, ngách 99/2, ngõ 99 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ NEWAY |
| 企业英文名称 | SOLUTINONS & SERVICES NEWAY COMMANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngách 24, ngõ 73 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02438154684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $40.7K |
| 日本 | 1 | $870 |
| 法国 | 1 | $198 |
| 印度 | 1 | $175 |
| 意大利 | 1 | $113 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Kunda Metal Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 合金钢棒材、10mm以上热轧钢板 |
| Guangzhou Baichuan Food Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.8K | 皮带输送机、面包面食机械 |
| Cangzhou Jiuyi Machinery Equipment Co., Ltd. | 1 | $2.8K | 灌装封口机 | |
| Shandong Renhui Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Xinxiang City Huahang Filter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $870 | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
| JM Concept | 法国 | 1 | $198 | 其他自动控制仪、静止变流器 |
| R.J. Enterprises | 印度 | 1 | $175 | 教学演示仪器、其他机器刀具 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $113 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 无缝钢管 | SHANDONG KUNDA METAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-01-22 | 无缝钢管 | SHANDONG KUNDA METAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $708 |
| 2026-01-22 | 无缝钢管 | SHANDONG KUNDA METAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-01-22 | 无缝钢管 | SHANDONG KUNDA METAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-22 | 无缝钢管 | SHANDONG KUNDA METAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $702 |
| 2026-01-22 | 无缝钢管 | SHANDONG KUNDA METAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-01-22 | 无缝钢管 | SHANDONG KUNDA METAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-01-22 | 不锈钢板材 | SHANDONG KUNDA METAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $485 |
| 2026-01-22 | 无缝钢管 | SHANDONG KUNDA METAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-01-22 | 不锈钢板材 | SHANDONG KUNDA METAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |