Tong Garden Food Marketing Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TONG GARDEN FOOD MARKETING VIệT NAM
- 邮箱28
40
进口笔数
0
出口笔数
$950.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317304078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3NVJHQ |
| 成立日期 | 2022-05-21 |
| 联系地址 | Phòng F.603, Tầng 6, Tòa nhà GIC Tower, 10A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TONG GARDEN FOOD MARKETING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TONG GARDEN FOOD MARKETING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18A/76 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909288932 |
| 邮箱 | nichy@tonggarden.com |
| 官网 | www.tonggarden.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.43亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200811 | 花生 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 40 | $949.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.2K |
| 马来西亚 | 1 | $93 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tong Garden Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $950.3K | 坚果及种子、花生 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 坚果及种子 | TONG GARDEN CO.,LTD | 泰国 | $732 |
| 2026-04-13 | 坚果及种子 | TONG GARDEN CO.,LTD | 泰国 | $373 |
| 2026-04-13 | 花生 | TONG GARDEN CO.,LTD | 泰国 | $519 |
| 2026-04-13 | 坚果及种子 | TONG GARDEN CO.,LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 坚果及种子 | TONG GARDEN CO.,LTD | 泰国 | $41 |
| 2026-04-13 | 坚果及种子 | TONG GARDEN CO.,LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 坚果及种子 | TONG GARDEN CO.,LTD | 泰国 | $726 |
| 2026-04-13 | 坚果及种子 | TONG GARDEN CO.,LTD | 泰国 | $62 |
| 2026-04-13 | 花生 | TONG GARDEN CO.,LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 坚果及种子 | TONG GARDEN CO.,LTD | 泰国 | $519 |