Nguyen Anh Hung Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NGUYễN ANH HùNG
8
进口笔数
11
出口笔数
$135.7K
进口金额
$1.09M
出口金额
2023-06-19
最近进口
2023-06-26
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317368628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN037S117 |
| 成立日期 | 2022-07-04 |
| 联系地址 | 376 Lô O Đường Đoàn Văn Bơ, Phường 09, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NGUYỄN ANH HÙNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN ANH HUNG PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 376 Lô O Đường Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84343540057 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630210 | 针织床品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 847910 | 工程机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 900699 | 闪光装置零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110819 | 其他淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $119.1K |
| 德国 | 1 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $1.01M |
| 印度 | 1 | $56.4K |
| 中国 | 1 | $22.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sean Chemical Co. Ltd. | 中国台湾 | 7 | $119.1K | 皮革运动鞋、婴儿纺织服装 |
| Asia Was Trading & Consulting GmbH | 德国 | 1 | $16.6K | 卫生用品、零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Huilei Metals Co., Ltd. | 越南 | 7 | $916.7K | 其他淀粉、氧化铁 |
| Cheerwin Enterprises Ltd. | 越南 | 1 | $66.9K | 氧化铁、铜锍 |
| NI Met Metals Inc. | 印度 | 1 | $56.4K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| Zhejiang Xinbai Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.6K | 富铜矿渣、木薯淀粉 |
| Zhejiang Xinbai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 含金属残渣、其他淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 排气系统零件 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $490 |
| 2023-06-19 | 非轻质石油 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $221 |
| 2023-06-19 | 非棉浴袍 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-06-19 | 金属切割锯 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2023-06-19 | 铝管 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2023-06-19 | 热饮食品加热设备 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2023-06-19 | 非棉针织背心 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-06-19 | 非医用橡胶手套 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $290 |
| 2023-06-19 | 瓷制装饰品 | Sean Chemical Co. Ltd. | 中国台湾 | $111 |
| 2023-06-19 | 染料颜料 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $5.4K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-26 | 其他淀粉 | FOSHAN HUILEI METALS CO.,LTD | 越南 | $158.1K |
| 2023-06-19 | 其他淀粉 | FOSHAN HUILEI METALS CO.,LTD | 越南 | $112.0K |
| 2023-06-19 | 其他淀粉 | CHEERWIN ENTERPRISES LTD | 越南 | $66.9K |
| 2023-06-13 | 其他淀粉 | FOSHAN HUILEI METALS CO.,LTD | 越南 | $133.5K |
| 2023-06-13 | 其他淀粉 | FOSHAN HUILEI METALS CO.,LTD | 越南 | $133.9K |
| 2023-06-08 | 其他淀粉 | ZHEJIANG XINBAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2023-05-31 | 其他淀粉 | FOSHAN HUILEI METALS CO.,LTD | 越南 | $111.2K |
| 2023-05-31 | 其他淀粉 | FOSHAN HUILEI METALS CO.,LTD | 越南 | $155.6K |
| 2023-05-31 | 其他淀粉 | FOSHAN HUILEI METALS CO.,LTD | 越南 | $112.5K |
| 2023-05-25 | 木薯淀粉 | ZHEJIANG XINBAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 越南 | $27.6K |