CHAU THANH IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 钛氧化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CHâU THàNH
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$3.81M
出口金额
—
最近进口
2024-08-01
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315094756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JAUGV0 |
| 成立日期 | 2018-06-06 |
| 联系地址 | P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU THÀNH |
| 企业英文名称 | CHAU THANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84777771678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282300 | 钛氧化物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $3.23M |
| 越南 | 3 | $578.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 10 | $1.95M | 钛氧化物、钛矿砂 |
| GUANGXI FREE TRADE ZONE XINSHENG MINERAL RESOURCES CO LTD | 中国 | 8 | $1.09M | 钛氧化物、钛矿砂 |
| GUANGXI LIUFENG MINING CO LTD | 越南 | 2 | $364.4K | 钛氧化物 |
| GUANGXI FREE TRADE ZONE XINSHENG MINERAL RESOURCES CO LTD | 越南 | 1 | $214.5K | 锆矿砂、钛氧化物 |
| GUANGXI LIUFENG MINING CO LTD | 中国 | 2 | $188.9K | 钛氧化物、钛矿砂 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 钛氧化物 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $216.7K |
| 2024-07-22 | 钛氧化物 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $178.7K |
| 2024-07-22 | 钛氧化物 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $206.9K |
| 2024-07-15 | 钛氧化物 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $275.5K |
| 2024-07-15 | 钛氧化物 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $243.5K |
| 2024-07-15 | 钛氧化物 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $178.7K |
| 2024-07-04 | 钛氧化物 | GUANGXI FREE TRADE ZONE XINSHENG MINERAL RESOURCES CO LTD | 中国 | $175.4K |
| 2024-06-24 | 钛氧化物 | GUANGXI FREE TRADE ZONE XINSHENG MINERAL RESOURCES CO LTD | 越南 | $214.5K |
| 2024-06-22 | 钛氧化物 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $187.1K |
| 2024-06-16 | 钛氧化物 | GUANGXI DAOFENG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $112.1K |