AZ Viet Nam Interior & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và NộI THấT AZ VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$35.0K
出口金额
—
最近进口
2024-06-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107354178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8UNHP2 |
| 成立日期 | 2016-03-14 |
| 联系地址 | Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT AZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AZ VIET NAM INTERIOR AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84975551366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 1 | $26.7K |
| 韩国 | 1 | $5.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frank Dean Magombo | 莫桑比克 | 1 | $26.7K | 软垫木座椅 |
| Hong Ju International | 韩国 | 1 | $5.4K | 其他木制品 |
| Vinay Sood | 澳大利亚 | 1 | $2.9K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 软垫木座椅 | Vinay Sood | 澳大利亚 | $274 |
| 2024-06-07 | 软垫木座椅 | Vinay Sood | 澳大利亚 | $391 |
| 2024-06-07 | 软垫木座椅 | Vinay Sood | 澳大利亚 | $342 |
| 2024-06-07 | 软垫木座椅 | Vinay Sood | 澳大利亚 | $830 |
| 2024-06-07 | 软垫木座椅 | Vinay Sood | 澳大利亚 | $334 |
| 2024-06-07 | 非办公金属家具 | Vinay Sood | 澳大利亚 | $308 |
| 2024-06-07 | 软垫木座椅 | Vinay Sood | 澳大利亚 | $399 |
| 2024-02-06 | 软垫木座椅 | Frank Dean Magombo | 莫桑比克 | $479 |
| 2024-02-06 | 软垫木座椅 | Frank Dean Magombo | 莫桑比克 | $575 |
| 2024-02-06 | 软垫木座椅 | Frank Dean Magombo | 莫桑比克 | $617 |