Vietnam Business Information Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM BUSINESS INFORMATION SERVICES

86
进口笔数
1
出口笔数
$3.93M
进口金额
$74.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-11-10
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $468.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $74.5K · 1 笔2023-12进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $276.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $276.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $316.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $172.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $468.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $74.5K · 1 笔2023-12进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $276.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $276.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $316.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $172.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $468.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101459329
企查查编码QVNRR957U1
成立日期2004-02-16
联系地址Tầng 9, Tòa Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETNAM BUSINESS INFORMATION SERVICES
企业英文名称VIETNAM BUSINESS INFORMATION SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Tòa Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5820 - Xuất bản phần mềm
电话+84949232363
邮箱report@bvis.com.vn
官网www.vbis.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生
071333干芸豆
071331干绿豆
071232干木耳
071332干赤豆
120190非种用大豆
071234干香菇
120600葵花籽
071239干杂蘑菇

出口

HS 编码产品
071332干赤豆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸48$2.20M
中国29$904.9K
阿根廷7$717.1K
肯尼亚2$105.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$74.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Royal Shwe Nyi Naung Co., Ltd.缅甸29$1.37M去壳花生、干绿豆
Myanmar Royal Golden Brothers Co., Ltd.缅甸12$629.1K去壳花生、干芸豆
Hekou Hengsheng Business Trade Co., Ltd.中国14$467.3K葵花籽、其他含油籽仁
Xiangyang Sino-Thailand Desheng Modern Agriculture Co., Ltd.泰国7$223.4K混合调味料、干木耳
Green Food FZ LLC阿联酋1$172.9K干赤豆
Zaoyang City Zhongsheng Modern Agriculture Co., Ltd.中国5$162.9K干香菇、干木耳
Marketdock International Trading Ltd.肯尼亚2$105.0K干绿豆
ROYAL SHWE NYI NAUNG CO LTD2$92.9K干绿豆、干芸豆
Diamond Sky Lucky Co., Ltd.缅甸3$52.5K干绿豆、去壳花生
Nanyang Taihesun Food Co., Ltd.中国2$32.8K干木耳、干香菇

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Hengsheng Business Trade Co., Ltd.中国1$74.5K其他塑料制品、干赤豆

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22干香菇ZAOYANG CITY ZHONGSHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD中国$7.4K
2026-04-22干杂蘑菇ZAOYANG CITY ZHONGSHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD中国$3.5K
2026-04-22干木耳ZAOYANG CITY ZHONGSHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD中国$22.3K
2026-04-22干杂蘑菇ZAOYANG CITY ZHONGSHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD中国$3.5K
2026-04-22干香菇ZAOYANG CITY ZHONGSHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD中国$7.4K
2026-04-22干木耳ZAOYANG CITY ZHONGSHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD中国$22.3K
2026-04-04干木耳XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD中国$45.5K
2026-04-04干木耳XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD中国$45.5K
2026-03-30干木耳XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD中国$22.7K
2026-03-23干木耳XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD中国$14.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-10干赤豆HEKOU HENGSHENG BUSINESS TRADE CO LTD中国$74.5K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Business Information Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →