Vietnam Business Information Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM BUSINESS INFORMATION SERVICES
86
进口笔数
1
出口笔数
$3.93M
进口金额
$74.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-11-10
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101459329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRR957U1 |
| 成立日期 | 2004-02-16 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAM BUSINESS INFORMATION SERVICES |
| 企业英文名称 | VIETNAM BUSINESS INFORMATION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84949232363 |
| 邮箱 | report@bvis.com.vn |
| 官网 | www.vbis.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 071234 | 干香菇 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071332 | 干赤豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 48 | $2.20M |
| 中国 | 29 | $904.9K |
| 阿根廷 | 7 | $717.1K |
| 肯尼亚 | 2 | $105.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $74.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Shwe Nyi Naung Co., Ltd. | 缅甸 | 29 | $1.37M | 去壳花生、干绿豆 |
| Myanmar Royal Golden Brothers Co., Ltd. | 缅甸 | 12 | $629.1K | 去壳花生、干芸豆 |
| Hekou Hengsheng Business Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $467.3K | 葵花籽、其他含油籽仁 |
| Xiangyang Sino-Thailand Desheng Modern Agriculture Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $223.4K | 混合调味料、干木耳 |
| Green Food FZ LLC | 阿联酋 | 1 | $172.9K | 干赤豆 |
| Zaoyang City Zhongsheng Modern Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $162.9K | 干香菇、干木耳 |
| Marketdock International Trading Ltd. | 肯尼亚 | 2 | $105.0K | 干绿豆 |
| ROYAL SHWE NYI NAUNG CO LTD | 2 | $92.9K | 干绿豆、干芸豆 | |
| Diamond Sky Lucky Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $52.5K | 干绿豆、去壳花生 |
| Nanyang Taihesun Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.8K | 干木耳、干香菇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Hengsheng Business Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.5K | 其他塑料制品、干赤豆 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 干香菇 | ZAOYANG CITY ZHONGSHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-22 | 干杂蘑菇 | ZAOYANG CITY ZHONGSHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 干木耳 | ZAOYANG CITY ZHONGSHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-22 | 干杂蘑菇 | ZAOYANG CITY ZHONGSHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 干香菇 | ZAOYANG CITY ZHONGSHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-22 | 干木耳 | ZAOYANG CITY ZHONGSHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-04 | 干木耳 | XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $45.5K |
| 2026-04-04 | 干木耳 | XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $45.5K |
| 2026-03-30 | 干木耳 | XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-03-23 | 干木耳 | XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $14.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 干赤豆 | HEKOU HENGSHENG BUSINESS TRADE CO LTD | 中国 | $74.5K |