Ngoc Linh Ginseng Medicine Pharmacy Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN Y DượC SâM NGọC LINH VIệT NAM
2
进口笔数
1
出口笔数
$735.0K
进口金额
$993
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109918528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4K13FR |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | số 44 ngõ 120 Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN Y DƯỢC SÂM NGỌC LINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NGOC LINH VIETNAM GINSENG MEDICINE PHARMARCY GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 44 ngõ 120 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84913294518 |
| 邮箱 | tapdoanyduocsamngoclinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $735.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $993 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $735.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakornluang Pharma Export Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $993 | 其他零售药品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | $35.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | $35.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | $29.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | $35.1K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | $35.1K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | $29.2K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | $33.4K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | $36.0K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | $36.0K |
| 2026-04-20 | 其他护肤品 | Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | $35.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 其他食品制剂 | NAKORNLUANG PHARMA EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-11-22 | 其他酒精饮料 | NAKORNLUANG PHARMA EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 越南 | $400 |
| 2025-11-22 | 其他酒精饮料 | NAKORNLUANG PHARMA EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-11-22 | 其他酒精饮料 | NAKORNLUANG PHARMA EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 越南 | $246 |