Nghia Dung Pharmaceutical & Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Nghĩa Dũng
52
进口笔数
0
出口笔数
$744.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105266198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAF43GR |
| 成立日期 | 2011-04-19 |
| 联系地址 | Số 176, Đường Nguyễn Văn Lộc, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA DŨNG |
| 企业英文名称 | NGHIA DUNG PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 176, Đường Nguyễn Văn Lộc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0902244755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 31 | $521.1K |
| 中国 | 8 | $135.2K |
| 荷兰 | 13 | $87.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 38efecf1a70b5991bc7cf348b8ae9428 | 29 | $436.7K | ||
| Carelink Systems L.L.C.-FZ | 阿联酋 | 2 | $84.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Med Pro Medical B.V. | 荷兰 | 11 | $69.6K | 医用导管、残疾辅助器具 |
| Heng Rui International Trade (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Healthlink Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| MED PRO MEDICAL B.V. | 新加坡 | 2 | $18.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Jiangsu Ripe Medical Instruments Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.1K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Jiangsu Brightness Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | MED PRO MEDICAL B V | 荷兰 | $890 |
| 2026-03-30 | 医用导管 | MED PRO MEDICAL B V | 荷兰 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 医用导管 | MED PRO MEDICAL B V | 荷兰 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | MED PRO MEDICAL B V | 荷兰 | $322 |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | MED PRO MEDICAL B V | 荷兰 | $356 |
| 2026-03-30 | 医用导管 | MED PRO MEDICAL B V | 荷兰 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | MED PRO MEDICAL B V | 荷兰 | $1.8K |
| 2026-03-23 | 医用导管 | CARELINK SYSTEMS L.L.C-FZ | 印度 | $2.1K |
| 2026-03-23 | 医用导管 | CARELINK SYSTEMS L.L.C-FZ | 印度 | $6.4K |
| 2026-03-10 | 医用导管 | CARELINK SYSTEMS L.L.C-FZ | 印度 | $3.0K |