SkyMax Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 皮革整理涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Skymax Việt Nam
1
进口笔数
13
出口笔数
$6
进口金额
$482.2K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311698789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94X9DJY |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | 540 Lê Hồng Phong, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKYMAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SKYMAX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 540 Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842822424612 |
| 邮箱 | info@skymax.vn |
| 官网 | www.skymax.vn |
| 传真 | 02837801298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252620 | 块滑石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 13 | $482.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Futai Mineral International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 块滑石、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chip Mong Industries (CMI) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $482.2K | 皮革整理涂料、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 块滑石 | DALIAN FUTAI MINERAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 皮革整理涂料 | CHIP MONG INDUSTRIES (CMI) CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 皮革整理涂料 | CHIP MONG INDUSTRIES (CMI) CO LTD | 柬埔寨 | $19.7K |
| 2026-04-29 | 皮革整理涂料 | CHIP MONG INDUSTRIES (CMI) CO LTD | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2026-04-21 | 皮革整理涂料 | CHIP MONG INDUSTRIES (CMI) CO LTD | 柬埔寨 | $29.6K |
| 2026-04-21 | 皮革整理涂料 | CHIP MONG INDUSTRIES (CMI) CO LTD | 柬埔寨 | $11.8K |
| 2026-04-14 | 皮革整理涂料 | CHIP MONG INDUSTRIES (CMI) CO LTD | 柬埔寨 | $20.3K |
| 2026-04-14 | 皮革整理涂料 | CHIP MONG INDUSTRIES (CMI) CO LTD | 柬埔寨 | $11.8K |
| 2026-04-03 | 皮革整理涂料 | CHIP MONG INDUSTRIES (CMI) CO LTD | 柬埔寨 | $12.6K |
| 2026-04-03 | 皮革整理涂料 | CHIP MONG INDUSTRIES (CMI) CO LTD | 柬埔寨 | $16.4K |
| 2026-03-20 | 皮革整理涂料 | CHIP MONG INDUSTRIES (CMI) CO LTD | 柬埔寨 | $3.4K |