Vietnam Fast Moving Consumer Goods & Rice Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 调味甜水

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU GạO Và HàNG TIêU DùNG NHANH VIệT NAM

1
进口笔数
64
出口笔数
$7
进口金额
$1.77M
出口金额
2025-11-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $166.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-11进口 $7 · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $166.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-11进口 $7 · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0109855148
企查查编码QVNEQ3QRU0
成立日期2021-12-13
联系地址Phòng 1-05, Tầng 1, Tòa CT2C Khu nhà ở Cán Bộ Quốc Hội, Đường Trần Hữu Dực, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU GẠO VÀ HÀNG TIÊU DÙNG NHANH VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM FAST MOVING CONSUMER GOODS AND RICE EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P1-20 Tầng 2, Tòa nhà Vinaconex 7, Số 61 đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84988812167
邮箱thqvn.service@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
220210调味甜水
340250零售清洁粉剂
220299其他非酒精饮料
170490糖果
190532华夫饼威化饼
210390混合调味料
340290工业清洁制剂
170410口香糖
190230制备面食
190531甜饼干

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国7$229.7K
萨摩亚5$180.4K
中国香港8$177.7K
英国3$124.7K
越南3$123.4K
AS3$120.1K
瓦努阿图3$104.8K
所罗门群岛6$100.9K
特立尼达和多巴哥3$84.7K
澳大利亚3$75.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Damai Karya Abadi越南1$7糖果、其他食品制剂

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & B Siam Chemical Co., Ltd.越南7$252.7K调味甜水、糖果
Ose Inc Dba Pacific Mini Mart萨摩亚5$180.4K碾磨大米、零售清洁粉剂
OSE Inc.AS3$120.1K零售清洁粉剂、碾磨大米
ASIAPRODUCTS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国香港6$111.8K调味甜水、其他非酒精饮料
Sunshine Shopping Center瓦努阿图3$104.8K口香糖、糖果
Fangs Co., Ltd.所罗门群岛6$100.9K调味甜水、其他非酒精饮料
Whatever Brands Ltd.英国2$98.4K华夫饼威化饼、其他食品制剂
SAM & TOBY'S TRADING CO LTD中国香港3$89.8K调味甜水、茶提取物及制品
Southern Caribbean Imports Ltd.特立尼达和多巴哥3$84.7K调味甜水、其他食品制剂
Circling World Pty Ltd澳大利亚2$52.2K糖果、制备面食

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19其他食品制剂PT DAMAI KARYA ABADI越南$7

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24调味甜水INFINITO GENERAL TRADING LLC$1.8K
2026-04-24调味甜水INFINITO GENERAL TRADING LLC$2.8K
2026-04-24调味甜水INFINITO GENERAL TRADING LLC$20.3K
2026-04-24调味甜水INFINITO GENERAL TRADING LLC$4.7K
2026-04-24调味甜水INFINITO GENERAL TRADING LLC$949
2026-04-08零售清洁粉剂OSE INC DBA PACIFIC MINI MARTAS$8.2K
2026-04-08零售清洁粉剂OSE INC DBA PACIFIC MINI MARTAS$2.6K
2026-04-08零售清洁粉剂OSE INC DBA PACIFIC MINI MARTAS$10.2K
2026-04-08零售清洁粉剂OSE INC DBA PACIFIC MINI MARTAS$2.0K
2026-04-08零售清洁粉剂OSE INC DBA PACIFIC MINI MARTAS$17.7K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Fast Moving Consumer Goods & Rice Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →