Vietnam Fast Moving Consumer Goods & Rice Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU GạO Và HàNG TIêU DùNG NHANH VIệT NAM
1
进口笔数
64
出口笔数
$7
进口金额
$1.77M
出口金额
2025-11-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109855148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ3QRU0 |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | Phòng 1-05, Tầng 1, Tòa CT2C Khu nhà ở Cán Bộ Quốc Hội, Đường Trần Hữu Dực, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU GẠO VÀ HÀNG TIÊU DÙNG NHANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM FAST MOVING CONSUMER GOODS AND RICE EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P1-20 Tầng 2, Tòa nhà Vinaconex 7, Số 61 đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84988812167 |
| 邮箱 | thqvn.service@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 170410 | 口香糖 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $229.7K |
| 萨摩亚 | 5 | $180.4K |
| 中国香港 | 8 | $177.7K |
| 英国 | 3 | $124.7K |
| 越南 | 3 | $123.4K |
| AS | 3 | $120.1K |
| 瓦努阿图 | 3 | $104.8K |
| 所罗门群岛 | 6 | $100.9K |
| 特立尼达和多巴哥 | 3 | $84.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $75.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Damai Karya Abadi | 越南 | 1 | $7 | 糖果、其他食品制剂 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & B Siam Chemical Co., Ltd. | 越南 | 7 | $252.7K | 调味甜水、糖果 |
| Ose Inc Dba Pacific Mini Mart | 萨摩亚 | 5 | $180.4K | 碾磨大米、零售清洁粉剂 |
| OSE Inc. | AS | 3 | $120.1K | 零售清洁粉剂、碾磨大米 |
| ASIAPRODUCTS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | 6 | $111.8K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| Sunshine Shopping Center | 瓦努阿图 | 3 | $104.8K | 口香糖、糖果 |
| Fangs Co., Ltd. | 所罗门群岛 | 6 | $100.9K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| Whatever Brands Ltd. | 英国 | 2 | $98.4K | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
| SAM & TOBY'S TRADING CO LTD | 中国香港 | 3 | $89.8K | 调味甜水、茶提取物及制品 |
| Southern Caribbean Imports Ltd. | 特立尼达和多巴哥 | 3 | $84.7K | 调味甜水、其他食品制剂 |
| Circling World Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $52.2K | 糖果、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 其他食品制剂 | PT DAMAI KARYA ABADI | 越南 | $7 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 调味甜水 | INFINITO GENERAL TRADING LLC | — | $1.8K |
| 2026-04-24 | 调味甜水 | INFINITO GENERAL TRADING LLC | — | $2.8K |
| 2026-04-24 | 调味甜水 | INFINITO GENERAL TRADING LLC | — | $20.3K |
| 2026-04-24 | 调味甜水 | INFINITO GENERAL TRADING LLC | — | $4.7K |
| 2026-04-24 | 调味甜水 | INFINITO GENERAL TRADING LLC | — | $949 |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | OSE INC DBA PACIFIC MINI MART | AS | $8.2K |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | OSE INC DBA PACIFIC MINI MART | AS | $2.6K |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | OSE INC DBA PACIFIC MINI MART | AS | $10.2K |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | OSE INC DBA PACIFIC MINI MART | AS | $2.0K |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | OSE INC DBA PACIFIC MINI MART | AS | $17.7K |