TAITONG VIETNAM IMPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và NHậP KHẩU TAITONG VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$57.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110367681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKV43MMV |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Khu Nú Vó, Thôn Ba Lương, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ NHẬP KHẨU TAITONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAITONG VIETNAM IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Nú Vó, Thôn Ba Lương, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0971432222 |
| 邮箱 | lopxetaitong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $57.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLAME RUBBER & TIRE CO LTD | 中国 | 2 | $29.5K | 公交卡车轮胎、鲭鱼制品 |
| BILLION VANTAGE TRADING LTD | 中国 | 1 | $14.0K | 车轮零件、公交卡车轮胎 |
| QINGDAO CHAMPRUN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $13.6K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 公交卡车轮胎 | BILLION VANTAGE TRADING LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-08-06 | 公交卡车轮胎 | BILLION VANTAGE TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-06 | 公交卡车轮胎 | BILLION VANTAGE TRADING LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-12-01 | 公交卡车轮胎 | FLAME RUBBER & TIRE CO LTD | 中国 | $810 |
| 2023-12-01 | 公交卡车轮胎 | FLAME RUBBER & TIRE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-01 | 公交卡车轮胎 | FLAME RUBBER & TIRE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-12-01 | 公交卡车轮胎 | FLAME RUBBER & TIRE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-09-08 | 公交卡车轮胎 | FLAME RUBBER & TIRE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-09-08 | 公交卡车轮胎 | FLAME RUBBER & TIRE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-09-08 | 公交卡车轮胎 | FLAME RUBBER & TIRE CO LTD | 中国 | $3.9K |