Trung Viet Tin Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 液晶显示模块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TRUNG VIệT TíN
3
进口笔数
0
出口笔数
$35.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601220916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSG4GS3 |
| 成立日期 | 2021-09-09 |
| 联系地址 | Thôn Lộng Đồng, Xã Lộc An, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUNG VIỆT TÍN |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET TIN TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lộng Đồng, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981783506 |
| 邮箱 | trungviettin686@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $35.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Tianhao Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 通信设备零件、OLED显示模组 |
| Shike Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Tianjin Jiutian Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 卫生纸、化纤盥洗织物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 带接头绝缘电线 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $132 |
| 2024-10-31 | 静止变流器 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-10-31 | 静止变流器 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-10-31 | 带接头绝缘电线 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $351 |
| 2024-10-31 | 带接头绝缘电线 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $132 |
| 2024-10-31 | 带接头绝缘电线 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $138 |
| 2024-10-31 | 头戴耳机及耳塞 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $366 |
| 2024-10-31 | 带接头绝缘电线 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $282 |
| 2024-10-31 | 静止变流器 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $624 |
| 2024-10-31 | 带接头绝缘电线 | SHIKE TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $141 |